|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
9,461
|
7,524
|
13,373
|
11,850
|
19,928
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,120
|
998
|
66
|
-2,540
|
5,772
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
184
|
900
|
913
|
924
|
910
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1,321
|
210
|
211
|
-4,059
|
4,864
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
205
|
0
|
-426
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-784
|
-126
|
-2,139
|
-770
|
-1,072
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
399
|
14
|
875
|
1,366
|
1,496
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
10,580
|
8,522
|
13,440
|
9,311
|
25,700
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
31,431
|
-46,738
|
-36,995
|
-40,830
|
-111,212
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-9,956
|
23,017
|
-13,545
|
-14,669
|
-14,730
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1,159
|
-22,865
|
20,753
|
39,537
|
84,678
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
235
|
17
|
28
|
59
|
-199
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-399
|
-14
|
-745
|
-1,366
|
-1,205
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-6,289
|
-2,024
|
0
|
-27
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
33,050
|
-44,350
|
-19,088
|
-7,958
|
-16,995
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-48,204
|
-501
|
6,833
|
9,341
|
930
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
46,413
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-46,817
|
-5,603
|
-32,662
|
28,766
|
-81,114
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-5,000
|
10,106
|
-3,836
|
-97,648
|
126,654
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
32,779
|
-32,779
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
2,000
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
279
|
126
|
490
|
-96
|
1,378
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-53,329
|
4,128
|
-29,175
|
-24,857
|
15,069
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
100
|
-100
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
78,546
|
56,338
|
-58,438
|
100,823
|
114,699
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-67,995
|
-6,576
|
114,537
|
-54,133
|
-112,016
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
-33,883
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-12,193
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
10,551
|
37,568
|
22,216
|
46,790
|
2,583
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-9,728
|
-2,654
|
-26,047
|
13,974
|
657
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
107,704
|
97,975
|
95,321
|
78,789
|
92,763
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
97,976
|
95,321
|
69,274
|
92,763
|
93,420
|