単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 5,402 9,461 7,524 13,373 11,850
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,416 1,120 998 66 -2,540
- Khấu hao TSCĐ 992 184 900 913 924
- Các khoản dự phòng -2,291 1,321 210 211 -4,059
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 225 0 0 205 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -514 -784 -126 -2,139 -770
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 173 399 14 875 1,366
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3,987 10,580 8,522 13,440 9,311
- Tăng, giảm các khoản phải thu 38,554 31,431 -46,738 -36,995 -40,830
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,456 -9,956 23,017 -13,545 -14,669
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,556 1,159 -22,865 20,753 39,537
- Tăng giảm chi phí trả trước 41 235 17 28 59
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -173 -399 -14 -745 -1,366
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -158 0 -6,289 -2,024 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 43,151 33,050 -44,350 -19,088 -7,958
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -109,248 -48,204 -501 6,833 9,341
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 58,222 46,413 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -24,100 -46,817 -5,603 -32,662 28,766
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 24,100 -5,000 10,106 -3,836 -97,648
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 32,779
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 2,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 544 279 126 490 -96
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -50,483 -53,329 4,128 -29,175 -24,857
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 10,190 0 0 100
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 68,537 78,546 56,338 -58,438 100,823
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -58,176 -67,995 -6,576 114,537 -54,133
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 -33,883
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -12,193 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 20,551 10,551 37,568 22,216 46,790
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 13,219 -9,728 -2,654 -26,047 13,974
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 94,484 107,704 97,975 95,321 78,789
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 107,704 97,976 95,321 69,274 92,763