単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,524 13,373 11,850 19,928 29,851
2. Điều chỉnh cho các khoản 998 66 -2,540 5,772 -2,189
- Khấu hao TSCĐ 900 913 924 910 913
- Các khoản dự phòng 210 211 -4,059 4,864 -2,866
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 205 0 -426
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -126 -2,139 -770 -1,072 -2,423
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 14 875 1,366 1,496 2,187
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 8,522 13,440 9,311 25,700 27,662
- Tăng, giảm các khoản phải thu -46,738 -36,995 -40,830 -111,212 -78,302
- Tăng, giảm hàng tồn kho 23,017 -13,545 -14,669 -14,730 388
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -22,865 20,753 39,537 84,678 32,432
- Tăng giảm chi phí trả trước 17 28 59 -199 -16
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -14 -745 -1,366 -1,205 -2,477
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -6,289 -2,024 0 -27 -8,710
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -44,350 -19,088 -7,958 -16,995 -29,022
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -501 6,833 9,341 930 -119,219
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -5,603 -32,662 28,766 -81,114 -115,168
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10,106 -3,836 -97,648 126,654 59,668
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 32,779 -32,779
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 2,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 126 490 -96 1,378 715
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 4,128 -29,175 -24,857 15,069 -174,003
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 100 -100 212,000
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 56,338 -58,438 100,823 114,699 229,560
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -6,576 114,537 -54,133 -112,016 -227,652
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 -33,883
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -12,193 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 37,568 22,216 46,790 2,583 213,908
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,654 -26,047 13,974 657 10,882
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 97,975 95,321 78,789 92,763 92,036
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 95,321 69,274 92,763 93,420 102,919