単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 65,296 180,039 171,477 117,461 110,386
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 65,296 180,039 171,477 117,461 110,386
Giá vốn hàng bán 55,476 158,120 146,970 94,726 84,115
Lợi nhuận gộp 9,821 21,919 24,507 22,736 26,271
Doanh thu hoạt động tài chính 668 1,152 3,349 2,118 1,123
Chi phí tài chính 223 2,582 2,742 629 2,659
Trong đó: Chi phí lãi vay 35 2,582 1,667 350 1,251
Chi phí bán hàng 2,858 6,399 3,517 3,177 2,229
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,482 12,512 15,114 12,968 13,740
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -76 1,578 6,482 8,080 8,766
Thu nhập khác 684 1,494 1,543 643 220
Chi phí khác 0 9 772 123 479
Lợi nhuận khác 684 1,485 771 520 -259
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 609 3,063 7,253 8,600 8,507
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 263 1,297 1,971
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 263 1,297 1,971
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 609 3,063 6,989 7,302 6,536
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 609 3,063 6,989 7,302
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0