単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,308,617 1,404,547 6,132,140 2,775,753 6,687,200
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 447,210 240,297 0 0
Doanh thu thuần 4,308,617 957,337 5,891,843 2,775,753 6,687,200
Giá vốn hàng bán 1,842,830 689,321 2,094,803 1,492,307 3,495,788
Lợi nhuận gộp 2,465,787 268,016 3,797,040 1,283,446 3,191,413
Doanh thu hoạt động tài chính 163,117 337,779 512,025 451,307 681,080
Chi phí tài chính 535,216 591,963 489,281 258,387 705,319
Trong đó: Chi phí lãi vay 481,901 522,564 445,557 268,186 639,369
Chi phí bán hàng 189,916 45,915 361,555 98,035 161,571
Chi phí quản lý doanh nghiệp 430,572 458,744 538,996 528,805 588,264
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,485,841 1,708,414 2,905,834 907,006 2,597,045
Thu nhập khác 5,378 20,629 22,916 49,296 332,680
Chi phí khác 126,565 10,171 16,364 192,575 5,027
Lợi nhuận khác -121,186 10,458 6,551 -143,279 327,653
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 12,640 2,199,241 -13,399 57,480 179,706
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,364,655 1,718,873 2,912,386 763,728 2,924,697
Chi phí thuế TNDN hiện hành 251,753 150,106 452,288 299,839 721,869
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 157,756 -26,908 223,222 4,010 -23,987
Chi phí thuế TNDN 409,510 123,199 675,511 303,849 697,883
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 955,145 1,595,674 2,236,875 459,879 2,226,815
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 171,436 48,363 236,589 33,722 80,064
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 783,709 1,547,311 2,000,286 426,157 2,146,750
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)