|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
781,321
|
3,116,862
|
578,664
|
1,347,287
|
1,648,488
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
781,321
|
3,116,862
|
578,664
|
1,347,287
|
1,648,488
|
|
Giá vốn hàng bán
|
396,083
|
1,908,094
|
-9,920
|
563,662
|
1,045,105
|
|
Lợi nhuận gộp
|
385,238
|
1,208,768
|
588,584
|
783,626
|
603,383
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
157,789
|
135,000
|
164,126
|
90,027
|
292,654
|
|
Chi phí tài chính
|
64,927
|
113,098
|
112,096
|
236,679
|
244,092
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
84,257
|
103,206
|
102,819
|
211,316
|
221,131
|
|
Chi phí bán hàng
|
24,579
|
27,993
|
22,591
|
67,489
|
43,498
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
190,124
|
147,361
|
92,788
|
139,729
|
202,496
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
334,510
|
1,100,497
|
549,200
|
427,055
|
519,210
|
|
Thu nhập khác
|
5,604
|
24,835
|
-17,133
|
1,105
|
323,213
|
|
Chi phí khác
|
176,462
|
739
|
1,301
|
539
|
2,220
|
|
Lợi nhuận khác
|
-170,858
|
24,096
|
-18,435
|
566
|
320,993
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
71,113
|
45,181
|
23,965
|
-2,699
|
113,259
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
163,652
|
1,124,593
|
530,765
|
427,622
|
840,204
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
115,057
|
264,950
|
147,537
|
133,321
|
177,036
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-14,023
|
-10,541
|
15,801
|
-17,625
|
-1,102
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
101,035
|
254,409
|
163,338
|
115,696
|
175,934
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
62,617
|
849,101
|
399,029
|
311,926
|
664,270
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-11,977
|
66,389
|
-3,030
|
4,646
|
12,740
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
74,594
|
782,712
|
402,060
|
307,280
|
651,530
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|