単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 781,321 3,116,862 578,664 1,347,287 1,648,488
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 781,321 3,116,862 578,664 1,347,287 1,648,488
Giá vốn hàng bán 396,083 1,908,094 -9,920 563,662 1,045,105
Lợi nhuận gộp 385,238 1,208,768 588,584 783,626 603,383
Doanh thu hoạt động tài chính 157,789 135,000 164,126 90,027 292,654
Chi phí tài chính 64,927 113,098 112,096 236,679 244,092
Trong đó: Chi phí lãi vay 84,257 103,206 102,819 211,316 221,131
Chi phí bán hàng 24,579 27,993 22,591 67,489 43,498
Chi phí quản lý doanh nghiệp 190,124 147,361 92,788 139,729 202,496
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 334,510 1,100,497 549,200 427,055 519,210
Thu nhập khác 5,604 24,835 -17,133 1,105 323,213
Chi phí khác 176,462 739 1,301 539 2,220
Lợi nhuận khác -170,858 24,096 -18,435 566 320,993
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 71,113 45,181 23,965 -2,699 113,259
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 163,652 1,124,593 530,765 427,622 840,204
Chi phí thuế TNDN hiện hành 115,057 264,950 147,537 133,321 177,036
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -14,023 -10,541 15,801 -17,625 -1,102
Chi phí thuế TNDN 101,035 254,409 163,338 115,696 175,934
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 62,617 849,101 399,029 311,926 664,270
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -11,977 66,389 -3,030 4,646 12,740
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 74,594 782,712 402,060 307,280 651,530
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)