単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,116,862 578,664 1,347,287 1,648,488 1,335,907
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 3,116,862 578,664 1,347,287 1,648,488 1,335,907
Giá vốn hàng bán 1,908,094 -9,920 563,662 1,045,105 686,412
Lợi nhuận gộp 1,208,768 588,584 783,626 603,383 649,496
Doanh thu hoạt động tài chính 135,000 164,126 90,027 292,654 89,544
Chi phí tài chính 113,098 112,096 236,679 244,092 263,418
Trong đó: Chi phí lãi vay 103,206 102,819 211,316 221,131 262,842
Chi phí bán hàng 27,993 22,591 67,489 43,498 9,217
Chi phí quản lý doanh nghiệp 147,361 92,788 139,729 202,496 151,555
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,100,497 549,200 427,055 519,210 312,462
Thu nhập khác 24,835 -17,133 1,105 323,213 7,476
Chi phí khác 739 1,301 539 2,220 1,406
Lợi nhuận khác 24,096 -18,435 566 320,993 6,069
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 45,181 23,965 -2,699 113,259 -2,387
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,124,593 530,765 427,622 840,204 318,532
Chi phí thuế TNDN hiện hành 264,950 147,537 133,321 177,036 84,483
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -10,541 15,801 -17,625 -1,102 208
Chi phí thuế TNDN 254,409 163,338 115,696 175,934 84,691
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 849,101 399,029 311,926 664,270 234,257
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 66,389 -3,030 4,646 12,740 10,128
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 782,712 402,060 307,280 651,530 224,129
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)