|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
578,664
|
1,347,287
|
1,648,488
|
1,335,907
|
588,717
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
578,664
|
1,347,287
|
1,648,488
|
1,335,907
|
588,717
|
|
Giá vốn hàng bán
|
-9,920
|
563,662
|
1,045,105
|
686,412
|
388,832
|
|
Lợi nhuận gộp
|
588,584
|
783,626
|
603,383
|
649,496
|
199,884
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
164,126
|
90,027
|
292,654
|
89,544
|
431,341
|
|
Chi phí tài chính
|
112,096
|
236,679
|
244,092
|
263,418
|
304,001
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
102,819
|
211,316
|
221,131
|
262,842
|
289,441
|
|
Chi phí bán hàng
|
22,591
|
67,489
|
43,498
|
9,217
|
18,981
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
92,788
|
139,729
|
202,496
|
151,555
|
113,726
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
549,200
|
427,055
|
519,210
|
312,462
|
233,229
|
|
Thu nhập khác
|
-17,133
|
1,105
|
323,213
|
7,476
|
8,657
|
|
Chi phí khác
|
1,301
|
539
|
2,220
|
1,406
|
4,604
|
|
Lợi nhuận khác
|
-18,435
|
566
|
320,993
|
6,069
|
4,052
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
23,965
|
-2,699
|
113,259
|
-2,387
|
38,711
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
530,765
|
427,622
|
840,204
|
318,532
|
237,281
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
147,537
|
133,321
|
177,036
|
84,483
|
216,329
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
15,801
|
-17,625
|
-1,102
|
208
|
-13,538
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
163,338
|
115,696
|
175,934
|
84,691
|
202,792
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
399,029
|
311,926
|
664,270
|
234,257
|
34,490
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-3,030
|
4,646
|
12,740
|
10,128
|
18,974
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
402,060
|
307,280
|
651,530
|
224,129
|
15,515
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|