|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
61,006,287
|
57,193,596
|
55,217,134
|
57,181,303
|
58,621,662
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
18,138,916
|
9,418,578
|
8,386,548
|
6,930,683
|
5,522,243
|
|
1. Tiền
|
12,015,194
|
1,115,795
|
948,586
|
332,356
|
416,476
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6,123,723
|
8,302,783
|
7,437,962
|
6,598,327
|
5,105,767
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,879,936
|
1,898,286
|
1,916,936
|
7,427,378
|
6,206,480
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
1,862,358
|
1,862,358
|
1,862,358
|
1,862,358
|
1,862,358
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-6,772
|
-6,772
|
-6,772
|
-6,772
|
-6,772
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
16,843,460
|
20,242,486
|
17,431,129
|
12,737,636
|
12,934,754
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,722,779
|
1,432,765
|
1,264,874
|
1,232,761
|
746,656
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,434,706
|
6,682,829
|
5,895,398
|
6,978,446
|
6,558,019
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
5,084,068
|
8,558,880
|
6,522,778
|
4,632,786
|
5,736,436
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-106,784
|
-111,784
|
-118,738
|
-106,356
|
-106,356
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
23,651,748
|
25,091,218
|
26,954,820
|
29,521,066
|
33,353,827
|
|
1. Hàng tồn kho
|
23,651,748
|
25,091,218
|
26,954,820
|
29,521,066
|
33,353,827
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
492,227
|
543,027
|
527,701
|
564,539
|
604,358
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
80,439
|
72,256
|
76,674
|
77,269
|
74,853
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
342,728
|
392,704
|
365,647
|
407,393
|
428,000
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
68,948
|
77,955
|
85,379
|
79,680
|
101,307
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
112
|
112
|
0
|
198
|
198
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9,356,804
|
9,363,826
|
14,533,531
|
14,621,859
|
15,449,919
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,157,100
|
1,308,716
|
929,709
|
76,981
|
117,680
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
593,692
|
566,235
|
297,228
|
76,981
|
117,680
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
378,563
|
362,087
|
488,912
|
504,405
|
530,729
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
378,402
|
361,938
|
488,756
|
504,278
|
530,613
|
|
- Nguyên giá
|
892,288
|
893,353
|
1,043,983
|
1,084,258
|
1,132,861
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-513,886
|
-531,415
|
-555,227
|
-579,980
|
-602,249
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
161
|
150
|
156
|
128
|
116
|
|
- Nguyên giá
|
634
|
634
|
809
|
634
|
634
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-474
|
-485
|
-654
|
-507
|
-518
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,192,681
|
1,125,076
|
1,106,610
|
1,081,957
|
1,056,848
|
|
- Nguyên giá
|
1,500,125
|
1,450,000
|
1,450,000
|
1,450,000
|
1,436,162
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-307,443
|
-324,924
|
-343,391
|
-368,044
|
-379,314
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
5,708,896
|
5,707,244
|
7,718,771
|
8,642,554
|
9,463,523
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5,303,674
|
5,300,975
|
7,312,502
|
7,322,928
|
7,639,449
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
406,570
|
406,570
|
406,570
|
527,570
|
531,470
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,348
|
-300
|
-300
|
-300
|
-300
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
45,530
|
59,163
|
65,168
|
34,544
|
29,263
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
45,530
|
45,980
|
65,168
|
34,544
|
29,263
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
13,183
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
70,363,091
|
66,557,422
|
69,750,665
|
71,803,162
|
74,071,581
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
44,663,620
|
40,494,096
|
43,006,148
|
44,843,061
|
47,101,600
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
15,587,212
|
13,623,064
|
14,964,434
|
13,178,472
|
13,607,703
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
964,476
|
2,602,675
|
2,792,992
|
3,045,964
|
3,718,330
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
726,241
|
699,522
|
595,350
|
576,262
|
945,981
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,091,446
|
1,434,774
|
1,572,488
|
1,410,189
|
1,826,509
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
652,901
|
511,398
|
677,945
|
186,916
|
328,871
|
|
6. Phải trả người lao động
|
804
|
70
|
684
|
834
|
1,512
|
|
7. Chi phí phải trả
|
3,391,150
|
2,882,966
|
3,467,797
|
4,202,652
|
2,952,820
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
8,748,479
|
5,470,914
|
5,840,180
|
3,736,210
|
3,816,419
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
29,076,407
|
26,871,032
|
28,041,713
|
31,664,589
|
33,493,897
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2,803,948
|
425,657
|
433,032
|
2,786,699
|
2,780,700
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
25,109,559
|
24,404,352
|
25,845,244
|
27,108,113
|
28,958,315
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,129,324
|
1,124,882
|
1,731,322
|
1,738,197
|
1,724,659
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
952
|
952
|
952
|
952
|
952
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
25,699,471
|
26,063,326
|
26,744,517
|
26,960,100
|
26,969,981
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
25,699,471
|
26,063,326
|
26,744,517
|
26,960,100
|
26,969,981
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
9,417,548
|
9,417,548
|
9,417,548
|
9,417,548
|
9,417,548
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5,163,225
|
5,163,225
|
5,163,225
|
5,163,225
|
5,163,225
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3,324,832
|
3,324,832
|
3,324,832
|
3,324,832
|
3,324,832
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,224
|
2,224
|
11,654
|
11,654
|
18,065
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5,996,293
|
6,303,983
|
6,926,993
|
7,107,997
|
7,095,143
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,928
|
6,927
|
13,401
|
9,489
|
13,432
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
1,795,350
|
1,851,514
|
1,900,266
|
1,934,846
|
1,951,168
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
70,363,091
|
66,557,422
|
69,750,665
|
71,803,162
|
74,071,581
|