|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
33,683,474
|
34,338,727
|
45,585,081
|
61,006,287
|
57,193,596
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,652,230
|
6,566,036
|
6,580,968
|
18,138,916
|
9,418,578
|
|
1. Tiền
|
1,335,275
|
631,997
|
459,501
|
12,015,194
|
1,115,795
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6,316,955
|
5,934,039
|
6,121,468
|
6,123,723
|
8,302,783
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,857,802
|
1,857,952
|
1,879,786
|
1,879,936
|
1,898,286
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
1,862,358
|
1,862,358
|
1,862,358
|
1,862,358
|
1,862,358
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-6,757
|
-6,757
|
-6,772
|
-6,772
|
-6,772
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
10,480,418
|
11,547,148
|
16,349,360
|
16,843,460
|
20,242,486
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
599,483
|
670,860
|
3,103,969
|
1,722,779
|
1,432,765
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,339,933
|
3,387,801
|
3,731,844
|
6,434,706
|
6,682,829
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,933,238
|
4,582,731
|
6,231,991
|
5,084,068
|
8,558,880
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-106,784
|
-106,784
|
-106,784
|
-106,784
|
-111,784
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13,236,584
|
13,866,978
|
20,277,369
|
23,651,748
|
25,091,218
|
|
1. Hàng tồn kho
|
13,236,584
|
13,866,978
|
20,277,369
|
23,651,748
|
25,091,218
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
456,440
|
500,613
|
497,597
|
492,227
|
543,027
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
69,518
|
76,127
|
76,791
|
80,439
|
72,256
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
308,559
|
347,566
|
338,690
|
342,728
|
392,704
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
78,312
|
76,853
|
82,004
|
68,948
|
77,955
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
51
|
67
|
112
|
112
|
112
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
8,661,549
|
10,426,700
|
8,618,345
|
9,356,804
|
9,363,826
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,595,881
|
3,130,769
|
1,350,819
|
1,157,100
|
1,308,716
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
845,324
|
2,104,888
|
566,558
|
593,692
|
566,235
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
422,927
|
408,327
|
392,227
|
378,563
|
362,087
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
422,733
|
408,144
|
392,055
|
378,402
|
361,938
|
|
- Nguyên giá
|
884,131
|
886,965
|
888,470
|
892,288
|
893,353
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-461,398
|
-478,821
|
-496,416
|
-513,886
|
-531,415
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
194
|
183
|
172
|
161
|
150
|
|
- Nguyên giá
|
634
|
634
|
634
|
634
|
634
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-440
|
-451
|
-462
|
-474
|
-485
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,167,223
|
1,292,284
|
1,224,108
|
1,192,681
|
1,125,076
|
|
- Nguyên giá
|
1,401,582
|
1,549,022
|
1,500,125
|
1,500,125
|
1,450,000
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-234,359
|
-256,738
|
-276,016
|
-307,443
|
-324,924
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,763,211
|
4,858,994
|
4,862,608
|
5,708,896
|
5,707,244
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4,364,729
|
4,435,842
|
4,439,456
|
5,303,674
|
5,300,975
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
424,500
|
424,500
|
424,500
|
406,570
|
406,570
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-26,018
|
-1,348
|
-1,348
|
-1,348
|
-300
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20,098
|
25,769
|
38,481
|
45,530
|
59,163
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
20,098
|
25,769
|
38,481
|
45,530
|
45,980
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13,183
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
42,345,022
|
44,765,428
|
54,203,426
|
70,363,091
|
66,557,422
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
21,726,888
|
24,083,676
|
32,709,418
|
44,663,620
|
40,494,096
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
7,244,924
|
7,403,883
|
8,142,559
|
15,587,212
|
13,623,064
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
391,872
|
367,684
|
442,272
|
964,476
|
2,602,675
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
222,084
|
528,402
|
459,637
|
726,241
|
699,522
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
921,241
|
757,523
|
888,397
|
1,091,446
|
1,434,774
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
115,277
|
202,391
|
512,649
|
652,901
|
511,398
|
|
6. Phải trả người lao động
|
130
|
228
|
143
|
804
|
70
|
|
7. Chi phí phải trả
|
2,536,162
|
2,213,495
|
2,958,267
|
3,391,150
|
2,882,966
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3,044,983
|
3,323,508
|
2,862,440
|
8,748,479
|
5,470,914
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
14,481,964
|
16,679,793
|
24,566,859
|
29,076,407
|
26,871,032
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
5,737,207
|
5,761,254
|
6,070,563
|
2,803,948
|
425,657
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
5,538,813
|
9,744,896
|
17,146,364
|
25,109,559
|
24,404,352
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,148,503
|
1,134,481
|
1,145,125
|
1,129,324
|
1,124,882
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
952
|
952
|
952
|
952
|
952
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
20,618,135
|
20,681,752
|
21,494,007
|
25,699,471
|
26,063,326
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
20,618,135
|
20,681,752
|
21,494,007
|
25,699,471
|
26,063,326
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
7,676,048
|
7,676,048
|
7,676,048
|
9,417,548
|
9,417,548
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,743,530
|
2,743,530
|
2,743,530
|
5,163,225
|
5,163,225
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
2,828,794
|
3,861,000
|
3,324,832
|
3,324,832
|
3,324,832
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,224
|
2,224
|
2,224
|
2,224
|
2,224
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5,276,932
|
4,319,321
|
5,593,968
|
5,996,293
|
6,303,983
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
7,049
|
7,049
|
7,049
|
6,928
|
6,927
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,090,607
|
2,079,630
|
2,153,406
|
1,795,350
|
1,851,514
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
42,345,022
|
44,765,428
|
54,203,426
|
70,363,091
|
66,557,422
|