単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 45,585,081 61,006,287 57,193,596 55,217,134 57,181,303
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,580,968 18,138,916 9,418,578 8,386,548 6,930,683
1. Tiền 459,501 12,015,194 1,115,795 948,586 332,356
2. Các khoản tương đương tiền 6,121,468 6,123,723 8,302,783 7,437,962 6,598,327
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,879,786 1,879,936 1,898,286 1,916,936 7,427,378
1. Đầu tư ngắn hạn 1,862,358 1,862,358 1,862,358 1,862,358 1,862,358
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -6,772 -6,772 -6,772 -6,772 -6,772
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 16,349,360 16,843,460 20,242,486 17,431,129 12,737,636
1. Phải thu khách hàng 3,103,969 1,722,779 1,432,765 1,264,874 1,232,761
2. Trả trước cho người bán 3,731,844 6,434,706 6,682,829 5,895,398 6,978,446
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 6,231,991 5,084,068 8,558,880 6,522,778 4,632,786
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -106,784 -106,784 -111,784 -118,738 -106,356
IV. Tổng hàng tồn kho 20,277,369 23,651,748 25,091,218 26,954,820 29,521,066
1. Hàng tồn kho 20,277,369 23,651,748 25,091,218 26,954,820 29,521,066
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 497,597 492,227 543,027 527,701 564,539
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 76,791 80,439 72,256 76,674 77,269
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 338,690 342,728 392,704 365,647 407,393
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 82,004 68,948 77,955 85,379 79,680
4. Tài sản ngắn hạn khác 112 112 112 0 198
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 8,618,345 9,356,804 9,363,826 14,533,531 14,621,859
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,350,819 1,157,100 1,308,716 929,709 76,981
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 566,558 593,692 566,235 297,228 76,981
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 392,227 378,563 362,087 488,912 504,405
1. Tài sản cố định hữu hình 392,055 378,402 361,938 488,756 504,278
- Nguyên giá 888,470 892,288 893,353 1,043,983 1,084,258
- Giá trị hao mòn lũy kế -496,416 -513,886 -531,415 -555,227 -579,980
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 172 161 150 156 128
- Nguyên giá 634 634 634 809 634
- Giá trị hao mòn lũy kế -462 -474 -485 -654 -507
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,224,108 1,192,681 1,125,076 1,106,610 1,081,957
- Nguyên giá 1,500,125 1,500,125 1,450,000 1,450,000 1,450,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -276,016 -307,443 -324,924 -343,391 -368,044
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,862,608 5,708,896 5,707,244 7,718,771 8,642,554
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,439,456 5,303,674 5,300,975 7,312,502 7,322,928
3. Đầu tư dài hạn khác 424,500 406,570 406,570 406,570 527,570
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,348 -1,348 -300 -300 -300
V. Tổng tài sản dài hạn khác 38,481 45,530 59,163 65,168 34,544
1. Chi phí trả trước dài hạn 38,481 45,530 45,980 65,168 34,544
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 13,183 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 54,203,426 70,363,091 66,557,422 69,750,665 71,803,162
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 32,709,418 44,663,620 40,494,096 43,006,148 44,843,061
I. Nợ ngắn hạn 8,142,559 15,587,212 13,623,064 14,964,434 13,178,472
1. Vay và nợ ngắn 442,272 964,476 2,602,675 2,792,992 3,045,964
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 459,637 726,241 699,522 595,350 576,262
4. Người mua trả tiền trước 888,397 1,091,446 1,434,774 1,572,488 1,410,189
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 512,649 652,901 511,398 677,945 186,916
6. Phải trả người lao động 143 804 70 684 834
7. Chi phí phải trả 2,958,267 3,391,150 2,882,966 3,467,797 4,202,652
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,862,440 8,748,479 5,470,914 5,840,180 3,736,210
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 24,566,859 29,076,407 26,871,032 28,041,713 31,664,589
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 6,070,563 2,803,948 425,657 433,032 2,786,699
4. Vay và nợ dài hạn 17,146,364 25,109,559 24,404,352 25,845,244 27,108,113
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,145,125 1,129,324 1,124,882 1,731,322 1,738,197
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 952 952 952 952 952
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 21,494,007 25,699,471 26,063,326 26,744,517 26,960,100
I. Vốn chủ sở hữu 21,494,007 25,699,471 26,063,326 26,744,517 26,960,100
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 7,676,048 9,417,548 9,417,548 9,417,548 9,417,548
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,743,530 5,163,225 5,163,225 5,163,225 5,163,225
3. Vốn khác của chủ sở hữu 3,324,832 3,324,832 3,324,832 3,324,832 3,324,832
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,224 2,224 2,224 11,654 11,654
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,593,968 5,996,293 6,303,983 6,926,993 7,107,997
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 7,049 6,928 6,927 13,401 9,489
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 2,153,406 1,795,350 1,851,514 1,900,266 1,934,846
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 54,203,426 70,363,091 66,557,422 69,750,665 71,803,162