TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
25,291,314
|
30,806,515
|
32,272,263
|
33,683,474
|
34,338,727
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
786,304
|
579,965
|
1,210,275
|
7,652,230
|
6,566,036
|
1. Tiền
|
259,837
|
254,138
|
931,437
|
1,335,275
|
631,997
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
526,467
|
325,827
|
278,837
|
6,316,955
|
5,934,039
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,919,235
|
7,515,104
|
7,564,851
|
1,857,802
|
1,857,952
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
1,862,358
|
1,862,358
|
1,862,358
|
1,862,358
|
1,862,358
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-5,474
|
-5,605
|
-5,858
|
-6,757
|
-6,757
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
9,932,556
|
9,573,305
|
10,099,532
|
10,480,418
|
11,547,148
|
1. Phải thu khách hàng
|
615,243
|
523,113
|
554,458
|
599,483
|
670,860
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,203,671
|
3,225,582
|
3,233,031
|
3,339,933
|
3,387,801
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,479,296
|
3,528,736
|
3,992,994
|
3,933,238
|
4,582,731
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-106,784
|
-106,784
|
-106,784
|
-106,784
|
-106,784
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12,211,299
|
12,684,936
|
12,917,845
|
13,236,584
|
13,866,978
|
1. Hàng tồn kho
|
12,211,299
|
12,684,936
|
12,917,845
|
13,236,584
|
13,866,978
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
441,919
|
453,206
|
479,760
|
456,440
|
500,613
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
59,775
|
60,169
|
83,165
|
69,518
|
76,127
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
311,504
|
313,211
|
317,572
|
308,559
|
347,566
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
70,622
|
79,775
|
78,916
|
78,312
|
76,853
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
18
|
51
|
108
|
51
|
67
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
8,129,145
|
8,530,885
|
8,631,635
|
8,661,549
|
10,426,700
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,195,085
|
1,633,670
|
1,523,798
|
1,595,881
|
3,130,769
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
670,785
|
753,397
|
793,323
|
845,324
|
2,104,888
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
448,814
|
431,680
|
428,182
|
422,927
|
408,327
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
448,587
|
431,464
|
427,976
|
422,733
|
408,144
|
- Nguyên giá
|
858,795
|
858,795
|
872,072
|
884,131
|
886,965
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-410,208
|
-427,331
|
-444,096
|
-461,398
|
-478,821
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
228
|
216
|
205
|
194
|
183
|
- Nguyên giá
|
634
|
634
|
634
|
634
|
634
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-407
|
-418
|
-429
|
-440
|
-451
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
1,200,986
|
1,178,215
|
1,162,042
|
1,167,223
|
1,292,284
|
- Nguyên giá
|
1,365,091
|
1,365,091
|
1,372,399
|
1,401,582
|
1,549,022
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-164,105
|
-186,876
|
-210,357
|
-234,359
|
-256,738
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,773,694
|
4,770,216
|
4,768,375
|
4,763,211
|
4,858,994
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4,375,212
|
4,371,734
|
4,369,893
|
4,364,729
|
4,435,842
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
424,500
|
424,500
|
424,500
|
424,500
|
424,500
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-26,018
|
-26,018
|
-26,018
|
-26,018
|
-1,348
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
17,621
|
13,069
|
11,786
|
20,098
|
25,769
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17,621
|
13,069
|
11,786
|
20,098
|
25,769
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
33,420,459
|
39,337,400
|
40,903,898
|
42,345,022
|
44,765,428
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13,226,262
|
19,193,261
|
20,487,240
|
21,726,888
|
24,083,676
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6,579,365
|
6,606,427
|
7,183,944
|
7,244,924
|
7,403,883
|
1. Vay và nợ ngắn
|
337,323
|
469,073
|
405,230
|
391,872
|
367,684
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
436,133
|
376,665
|
443,336
|
222,084
|
528,402
|
4. Người mua trả tiền trước
|
552,909
|
701,873
|
767,890
|
921,241
|
757,523
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
365,634
|
96,151
|
123,574
|
115,277
|
202,391
|
6. Phải trả người lao động
|
105
|
769
|
104
|
130
|
228
|
7. Chi phí phải trả
|
1,823,288
|
1,810,220
|
2,281,409
|
2,536,162
|
2,213,495
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
3,055,766
|
3,137,992
|
3,154,600
|
3,044,983
|
3,323,508
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
6,646,897
|
12,586,834
|
13,303,296
|
14,481,964
|
16,679,793
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
27,417
|
5,681,744
|
5,702,874
|
5,737,207
|
5,761,254
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
3,322,050
|
3,534,245
|
4,494,814
|
5,538,813
|
9,744,896
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,130,340
|
1,123,655
|
1,138,954
|
1,148,503
|
1,134,481
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
952
|
952
|
952
|
952
|
952
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
20,194,196
|
20,144,139
|
20,416,658
|
20,618,135
|
20,681,752
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
20,194,196
|
20,144,139
|
20,416,658
|
20,618,135
|
20,681,752
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
7,676,048
|
7,676,048
|
7,676,048
|
7,676,048
|
7,676,048
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,743,530
|
2,743,530
|
2,743,530
|
2,743,530
|
2,743,530
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
2,828,794
|
3,861,000
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,224
|
2,224
|
2,224
|
2,224
|
2,224
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7,719,021
|
7,668,466
|
7,909,528
|
5,276,932
|
4,319,321
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6,989
|
6,989
|
7,039
|
7,049
|
7,049
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,053,375
|
2,053,872
|
2,085,329
|
2,090,607
|
2,079,630
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
33,420,459
|
39,337,400
|
40,903,898
|
42,345,022
|
44,765,428
|