単位: 1.000.000đ
  Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 642,238 634,744 639,680 621,167 526,505
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 220 648 186 422 828
1. Tiền 220 648 186 422 828
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 137,242 132,337 132,055 179,058 83,809
1. Phải thu khách hàng 141,935 138,778 137,642 191,238 101,696
2. Trả trước cho người bán 1,163 1,039 1,119 1,572 -2,209
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 4 4 4 0
4. Các khoản phải thu khác 39,977 38,353 39,127 32,085 25,741
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -45,837 -45,837 -45,837 -45,837 -45,837
IV. Tổng hàng tồn kho 504,777 501,759 507,439 441,687 440,955
1. Hàng tồn kho 504,777 501,759 507,439 441,687 440,955
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 913
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 913
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 49,909 46,871 36,219 34,312 20,931
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,577 1,577 317 300 300
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,577 1,577 317 300 300
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 44,632 41,691 32,209 30,299 17,751
1. Tài sản cố định hữu hình 32,733 30,591 29,545 27,826 17,751
- Nguyên giá 260,938 260,938 263,944 263,944 240,075
- Giá trị hao mòn lũy kế -228,205 -230,347 -234,399 -236,118 -222,323
2. Tài sản cố định thuê tài chính 11,657 10,900 2,505 2,356 0
- Nguyên giá 24,166 24,166 4,779 4,779 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,508 -13,266 -2,274 -2,423 0
3. Tài sản cố định vô hình 241 200 159 118 0
- Nguyên giá 2,270 2,270 2,270 2,270 2,270
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,029 -2,070 -2,111 -2,152 -2,270
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 165 165 165 165 165
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 465 465 465 465 465
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -300 -300 -300 -300 -300
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,535 3,439 3,527 3,548 2,714
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,535 3,439 3,527 3,548 2,714
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 692,147 681,615 675,899 655,479 547,436
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 682,200 686,377 695,255 686,858 650,043
I. Nợ ngắn hạn 682,200 686,377 695,255 686,858 650,043
1. Vay và nợ ngắn 296,317 295,498 290,430 288,393 228,697
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 126,404 125,682 123,029 126,657 119,675
4. Người mua trả tiền trước 56,829 52,789 56,582 49,466 13,754
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 38,066 37,447 36,020 25,139 18,419
6. Phải trả người lao động 30,316 28,134 30,539 27,505 46,801
7. Chi phí phải trả 69,351 80,806 91,413 101,194 143,749
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 63,069 64,175 65,395 66,004 76,246
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 9,947 -4,763 -19,356 -31,378 -102,607
I. Vốn chủ sở hữu 9,947 -4,763 -19,356 -31,378 -102,607
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 75,762 75,762 75,762 75,762 75,762
2. Thặng dư vốn cổ phần 14,925 14,925 14,925 14,925 14,925
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 49,136 49,136 49,136 49,136 49,136
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4,368 4,368 4,368 4,368 4,368
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -134,244 -148,953 -163,547 -175,569 -246,798
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,847 1,847 1,847 1,847 1,847
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 692,147 681,615 675,899 655,479 547,436