単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 771,088 893,779 600,169 561,642 633,616
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 771,088 893,779 600,169 561,642 633,616
Giá vốn hàng bán 728,238 891,748 553,488 496,313 573,026
Lợi nhuận gộp 42,851 2,030 46,681 65,329 60,590
Doanh thu hoạt động tài chính 701 1,487 1,439 2,195 5,167
Chi phí tài chính 23,176 27,885 25,268 16,272 14,492
Trong đó: Chi phí lãi vay 22,507 25,997 23,190 13,787
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,604 21,055 21,116 23,164 44,867
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 772 -45,423 1,736 28,088 6,398
Thu nhập khác 4,448 30 5,512 3,100 2,621
Chi phí khác 2,363 81 242 1,992 3,257
Lợi nhuận khác 2,085 -51 5,270 1,108 -636
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,856 -45,473 7,006 29,196 5,762
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,604 236 4,283 1,175
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,929 4,139 3,640
Chi phí thuế TNDN 2,604 3,165 8,422 4,815
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 252 -45,473 3,842 20,773 947
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 252 -45,473 3,842 20,773 947
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)