単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 2,856 -45,473 7,006 29,196 5,762
2. Điều chỉnh cho các khoản 40,399 43,088 43,040 35,706 52,276
- Khấu hao TSCĐ 16,975 16,497 16,540 18,118 23,912
- Các khoản dự phòng 1,500 2,000 2,000 3,000 14,927
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 59 -999 1,684 -183 146
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -642 -407 -374 984 -223
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 22,507 25,997 23,190 13,787 13,514
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 43,255 -2,385 50,046 64,901 58,038
- Tăng, giảm các khoản phải thu 184,451 -28,667 91,494 -27,485 40,355
- Tăng, giảm hàng tồn kho -133,302 120,239 161,539 -30,850 -11,251
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -6,208 -5,029 -143,416 147,063 -1,588
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,343 5,127 842 -2,865 1,538
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -22,570 -26,057 -23,709 -13,672 -14,006
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,929 -10,323 -236 0 -4,347
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 64 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,162 -14 -138 -3
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 59,255 52,892 136,423 137,089 68,740
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,102 -3,356 -14,987 -102,224 -17,774
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,101 0 1,081 1,790
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -15,591 -5,135 -11,299 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 879 20,624 8,850 6,693 1,431
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 703 447 292 341 106
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -14,010 12,580 -17,144 -94,109 -14,447
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 645,590 607,026 468,113 472,244 510,595
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -690,217 -672,177 -581,200 -508,641 -521,810
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,952 -1,113 -418 -5,049 -8,913
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -11 -3 -31 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -46,589 -66,267 -113,537 -41,447 -20,128
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,344 -795 5,742 1,534 34,165
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 9,632 8,276 7,527 13,352 14,971
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -12 45 83 85 223
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 8,276 7,527 13,352 14,971 49,359