単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 231,128 245,798 277,785 325,511 358,178
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,009 2,062 0 0 0
Doanh thu thuần 229,119 243,736 277,785 325,511 358,178
Giá vốn hàng bán 183,109 190,895 217,302 242,072 246,630
Lợi nhuận gộp 46,010 52,841 60,483 83,439 111,548
Doanh thu hoạt động tài chính 24 24 27 30 69
Chi phí tài chính 5,867 5,303 5,791 3,856 3,708
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,867 5,303 5,791 3,856 3,708
Chi phí bán hàng 9,726 13,319 19,540 33,757 51,070
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,616 18,840 20,402 22,426 23,637
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,826 15,403 14,778 23,430 33,202
Thu nhập khác 638 882 3,965 1,113 869
Chi phí khác 964 930 942 1,076 858
Lợi nhuận khác -326 -47 3,022 37 11
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,500 15,355 17,800 23,467 33,213
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,080 2,868 4,148 3,017 3,459
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,080 2,868 4,148 3,017 3,459
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,420 12,487 13,652 20,450 29,753
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,420 12,487 13,652 20,450 29,753
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)