|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
81,428
|
86,644
|
94,985
|
88,258
|
88,231
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
81,428
|
86,644
|
94,985
|
88,258
|
88,231
|
|
Giá vốn hàng bán
|
64,297
|
69,002
|
69,426
|
65,661
|
55,156
|
|
Lợi nhuận gộp
|
17,131
|
17,642
|
25,558
|
22,598
|
33,075
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
6
|
5
|
21
|
13
|
30
|
|
Chi phí tài chính
|
621
|
1,378
|
1,703
|
566
|
759
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
621
|
1,378
|
1,703
|
566
|
759
|
|
Chi phí bán hàng
|
6,569
|
5,603
|
10,168
|
7,607
|
25,080
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,133
|
5,093
|
5,277
|
5,450
|
7,785
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,814
|
5,573
|
8,432
|
8,988
|
-519
|
|
Thu nhập khác
|
403
|
209
|
233
|
219
|
209
|
|
Chi phí khác
|
241
|
170
|
266
|
320
|
102
|
|
Lợi nhuận khác
|
162
|
38
|
-34
|
-101
|
107
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,976
|
5,612
|
8,398
|
8,887
|
-412
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,514
|
0
|
0
|
|
902
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,514
|
0
|
0
|
|
902
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
3,462
|
5,612
|
8,398
|
8,887
|
-1,314
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,462
|
5,612
|
8,398
|
8,887
|
-1,314
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|