単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 88,258 88,231 98,160 108,199 102,993
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 88,258 88,231 98,160 108,199 102,993
Giá vốn hàng bán 65,661 55,156 71,133 70,574 71,311
Lợi nhuận gộp 22,598 33,075 27,027 37,625 31,682
Doanh thu hoạt động tài chính 13 30 10 10 9
Chi phí tài chính 566 759 1,221 814 1,196
Trong đó: Chi phí lãi vay 566 759 1,221 814 1,196
Chi phí bán hàng 7,607 25,080 11,033 16,399 12,466
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,450 7,785 6,277 7,283 6,066
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,988 -519 8,505 13,140 11,964
Thu nhập khác 219 209 507 509 518
Chi phí khác 320 102 371 382 479
Lợi nhuận khác -101 107 136 127 38
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,887 -412 8,642 13,267 12,002
Chi phí thuế TNDN hiện hành 902 5
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 902 5 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 8,887 -1,314 8,636 13,267 12,002
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8,887 -1,314 8,636 13,267 12,002
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)