|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4,958
|
5,612
|
8,398
|
8,887
|
-412
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
8,068
|
8,593
|
8,075
|
1,531
|
8,277
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
8,724
|
8,555
|
8,521
|
8,556
|
8,885
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
-3,462
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
161
|
38
|
-34
|
-73
|
-608
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
-817
|
0
|
-411
|
-3,491
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
13,026
|
14,204
|
16,473
|
10,418
|
7,865
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-602
|
-4,657
|
2,414
|
-3,336
|
-2,974
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
2,049
|
-2,815
|
889
|
-2,157
|
-1,727
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
27,927
|
-12,884
|
-3,648
|
-17,761
|
49,246
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
624
|
974
|
0
|
286
|
-12,146
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-616
|
-1,378
|
-1,292
|
-977
|
-759
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,507
|
-1,514
|
0
|
-2,551
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-11,739
|
23,684
|
8,940
|
27,624
|
-26,950
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-25,029
|
-3,588
|
-1,437
|
-6,813
|
-20,138
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,132
|
12,026
|
22,339
|
4,734
|
-7,583
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
|
19,972
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
476
|
0
|
365
|
788
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4
|
5
|
10
|
2
|
18
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
4
|
481
|
10
|
20,340
|
807
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,211
|
-4,426
|
-5,021
|
-1,806
|
-1,806
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3,616
|
-3,625
|
-4,939
|
-12,336
|
-3,949
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4,827
|
-8,051
|
-9,960
|
-14,142
|
-5,755
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-690
|
4,456
|
12,389
|
10,932
|
-12,531
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5,746
|
5,055
|
9,511
|
21,900
|
32,478
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
5,055
|
9,511
|
21,900
|
32,478
|
19,947
|