単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 73,708 100,173 90,914 106,815 131,176
Các khoản giảm trừ doanh thu 524 1,545 220 806 30,735
Doanh thu thuần 73,184 98,628 90,694 106,009 131,176
Giá vốn hàng bán 65,019 86,850 80,671 93,384 33,660
Lợi nhuận gộp 8,165 11,777 10,022 12,626 97,516
Doanh thu hoạt động tài chính 692 905 1,086 2,215 274
Chi phí tài chính 267 276 120 466 407
Trong đó: Chi phí lãi vay 221 122 149 2 3
Chi phí bán hàng 4,706 6,646 6,233 7,177 70,679
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,064 3,042 2,656 2,691 2,741
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,819 2,717 2,100 4,507 23,963
Thu nhập khác 16 6 3 24 119
Chi phí khác 1 19 80 239 362
Lợi nhuận khác 15 -13 -76 -216 -242
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,834 2,704 2,024 4,291 23,721
Chi phí thuế TNDN hiện hành 279 556 457 904 4,935
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 279 556 457 904 4,935
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,554 2,148 1,567 3,387 18,786
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 4 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,554 2,148 1,567 3,383 18,786
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)