|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
17,128
|
34,290
|
68,652
|
37,121
|
30,088
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
133
|
2
|
2
|
171
|
192
|
|
Doanh thu thuần
|
16,995
|
34,288
|
68,650
|
36,950
|
29,896
|
|
Giá vốn hàng bán
|
12,318
|
11,996
|
40,759
|
8,750
|
7,432
|
|
Lợi nhuận gộp
|
4,677
|
22,292
|
27,891
|
28,201
|
22,464
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,657
|
0
|
77
|
121
|
61
|
|
Chi phí tài chính
|
374
|
50
|
247
|
17
|
50
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
220
|
0
|
50
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,334
|
14,381
|
23,371
|
21,204
|
17,839
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
665
|
788
|
1,201
|
1,336
|
2,033
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,962
|
7,073
|
3,150
|
5,765
|
2,603
|
|
Thu nhập khác
|
9
|
8
|
16
|
124
|
106
|
|
Chi phí khác
|
95
|
1
|
22
|
72
|
60
|
|
Lợi nhuận khác
|
-86
|
7
|
-5
|
52
|
46
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,875
|
7,080
|
3,144
|
5,817
|
2,649
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
579
|
1,464
|
723
|
1,187
|
551
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
579
|
1,464
|
723
|
1,187
|
551
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,296
|
5,616
|
2,421
|
4,630
|
2,098
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-1
|
-1
|
1
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,297
|
5,617
|
2,420
|
4,630
|
2,098
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|