単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 49,087 17,128 34,290 68,652 37,121
Các khoản giảm trừ doanh thu 13 133 2 2 171
Doanh thu thuần 49,074 16,995 34,288 68,650 36,950
Giá vốn hàng bán 44,202 12,318 11,996 40,759 8,750
Lợi nhuận gộp 4,872 4,677 22,292 27,891 28,201
Doanh thu hoạt động tài chính 523 1,657 0 77 121
Chi phí tài chính 13 374 50 247 17
Trong đó: Chi phí lãi vay 2 220 0
Chi phí bán hàng 2,713 2,334 14,381 23,371 21,204
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,003 665 788 1,201 1,336
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,666 2,962 7,073 3,150 5,765
Thu nhập khác 0 9 8 16 124
Chi phí khác 2 95 1 22 72
Lợi nhuận khác -2 -86 7 -5 52
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,664 2,875 7,080 3,144 5,817
Chi phí thuế TNDN hiện hành 199 579 1,464 723 1,187
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 199 579 1,464 723 1,187
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,465 2,296 5,616 2,421 4,630
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 4 -1 -1 1
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,461 2,297 5,617 2,420 4,630
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0