単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 11,290 11,204 34,542 28,795 26,450
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -7,680 -1,185 -36,533 -27,245 -16,822
3. Tiền chi trả cho người lao động -1,672 -1,071 -817 -2,228 -2,640
4. Tiền chi trả lãi vay -9 -1 -30 -80 -113
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -386 -81 0 -535
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 140 97 4,999 5,063 245
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -1,634 -363 -7,066 -2,736 -8,647
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 50 8,600 -4,905 1,568 -2,061
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 21 300 3 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 91 533 5,053 0
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -9,950 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 101 0 10 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 213 -9,117 5,066 0
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,679 2,554
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,860 -2,203
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -6,777
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -181 -6,427
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 263 -517 161 1,387 -8,488
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 294 557 312 17,493 18,881
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 557 40 473 18,881 10,392