I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
38,376
|
38,673
|
11,290
|
11,204
|
34,542
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-37,914
|
-23,415
|
-7,680
|
-1,185
|
-36,533
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-540
|
-1,693
|
-1,672
|
-1,071
|
-817
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-67
|
-172
|
-9
|
-1
|
-30
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
0
|
-386
|
-81
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3,374
|
4,780
|
140
|
97
|
4,999
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
4,498
|
-8,272
|
-1,634
|
-363
|
-7,066
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
978
|
9,901
|
50
|
8,600
|
-4,905
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
14
|
16
|
21
|
300
|
3
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-50
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-5,230
|
6,384
|
91
|
533
|
5,053
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
-9,950
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
3
|
174
|
101
|
0
|
10
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5,263
|
6,574
|
213
|
-9,117
|
5,066
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
-40
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
4,330
|
-4,330
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-12,681
|
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
4,330
|
-17,051
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
45
|
-577
|
263
|
-517
|
161
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
826
|
871
|
294
|
557
|
312
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
871
|
294
|
557
|
40
|
473
|