単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 76,191 52,324 51,193 48,031 47,703
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,743 17,493 18,881 10,392 7,978
1. Tiền 5,743 17,493 18,881 10,392 7,978
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,061 0 2,400 2,488 2,478
1. Đầu tư ngắn hạn 5,363 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -303 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 29,245 7,510 6,742 16,560 18,934
1. Phải thu khách hàng 10,998 1,830 3,275 4,978 6,494
2. Trả trước cho người bán 15,381 2,860 2,610 2,958 10,032
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,217 420 857 8,624 2,409
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 35,564 18,483 16,790 14,829 15,681
1. Hàng tồn kho 36,507 18,483 16,790 14,829 15,681
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -943 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 578 8,837 6,380 3,761 2,632
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 321 8,837 6,380 3,761 2,608
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 257 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 24
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,850 19,893 25,773 25,227 35,229
I. Các khoản phải thu dài hạn 240 240 270 270 270
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 240 240 270 270 270
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4,118 4,734 4,615 4,540 15,130
1. Tài sản cố định hữu hình 3,013 3,748 3,640 3,578 3,467
- Nguyên giá 5,928 5,564 5,564 5,610 5,610
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,915 -1,817 -1,924 -2,033 -2,144
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,105 986 974 962 11,663
- Nguyên giá 1,681 1,566 1,566 1,566 12,279
- Giá trị hao mòn lũy kế -577 -580 -592 -604 -616
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 9,690 9,690 9,681 9,681
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 9,950 9,950 9,950 9,950
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -260 -260 -269 -269
V. Tổng tài sản dài hạn khác 947 685 6,653 6,192 5,604
1. Chi phí trả trước dài hạn 947 685 6,653 6,192 5,604
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 86,041 72,217 76,966 73,258 82,933
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 51,373 12,598 12,738 14,730 22,202
I. Nợ ngắn hạn 51,343 11,585 11,787 13,842 21,377
1. Vay và nợ ngắn 23,557 516 486 2,949 11,506
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 21,475 4,172 3,078 3,004 4,301
4. Người mua trả tiền trước 241 97 170 69 332
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,505 6,113 6,857 6,832 4,460
6. Phải trả người lao động 363 666 928 805 648
7. Chi phí phải trả 596 21 21 21 21
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 581 0 247 163 109
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 30 1,013 951 888 825
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 30 30 30 30 30
4. Vay và nợ dài hạn 0 983 921 858 795
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 34,668 59,619 64,228 58,529 60,731
I. Vốn chủ sở hữu 34,668 59,619 64,228 58,529 60,731
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 19,999 31,000 31,000 31,000 48,049
2. Thặng dư vốn cổ phần 363 3,959 3,939 3,939 3,829
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 17,049 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 258 258 258 258 258
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,994 24,402 29,031 6,283 8,595
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 26 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 53 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 86,041 72,217 76,966 73,258 82,933