単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 788,288 1,113,645 903,501 873,019 1,197,775
Các khoản giảm trừ doanh thu 5 0 0 0 0
Doanh thu thuần 788,283 1,113,645 903,501 873,019 1,197,775
Giá vốn hàng bán 607,635 852,728 640,084 678,859 910,466
Lợi nhuận gộp 180,648 260,916 263,417 194,160 287,309
Doanh thu hoạt động tài chính 1,111 1,708 990 604 1,589
Chi phí tài chính 409 868 4,688 4,213 6,025
Trong đó: Chi phí lãi vay 719 4,326 3,999 6,022
Chi phí bán hàng 2,664 3,342 3,162 4,951 4,814
Chi phí quản lý doanh nghiệp 78,913 107,979 97,376 81,064 116,944
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 99,773 150,435 159,180 104,536 161,114
Thu nhập khác 2,108 5,390 11,812 1,239 15,434
Chi phí khác 1,095 4,383 11,132 1,627 1,797
Lợi nhuận khác 1,013 1,007 680 -388 13,637
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 100,786 151,442 159,860 104,148 174,750
Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,739 30,505 34,655 19,906 33,903
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,317 -504 837 1,617 -274
Chi phí thuế TNDN 18,422 30,001 35,492 21,523 33,628
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 82,364 121,441 124,368 82,625 141,122
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 402 263 144 160 100
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 81,983 121,178 124,224 82,465 141,022
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)