|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
788,288
|
1,113,645
|
903,501
|
873,019
|
1,197,775
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
788,283
|
1,113,645
|
903,501
|
873,019
|
1,197,775
|
|
Giá vốn hàng bán
|
607,635
|
852,728
|
640,084
|
678,859
|
910,466
|
|
Lợi nhuận gộp
|
180,648
|
260,916
|
263,417
|
194,160
|
287,309
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,111
|
1,708
|
990
|
604
|
1,589
|
|
Chi phí tài chính
|
409
|
868
|
4,688
|
4,213
|
6,025
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
719
|
4,326
|
3,999
|
6,022
|
|
Chi phí bán hàng
|
2,664
|
3,342
|
3,162
|
4,951
|
4,814
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
78,913
|
107,979
|
97,376
|
81,064
|
116,944
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
99,773
|
150,435
|
159,180
|
104,536
|
161,114
|
|
Thu nhập khác
|
2,108
|
5,390
|
11,812
|
1,239
|
15,434
|
|
Chi phí khác
|
1,095
|
4,383
|
11,132
|
1,627
|
1,797
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,013
|
1,007
|
680
|
-388
|
13,637
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
100,786
|
151,442
|
159,860
|
104,148
|
174,750
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19,739
|
30,505
|
34,655
|
19,906
|
33,903
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,317
|
-504
|
837
|
1,617
|
-274
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
18,422
|
30,001
|
35,492
|
21,523
|
33,628
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
82,364
|
121,441
|
124,368
|
82,625
|
141,122
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
402
|
263
|
144
|
160
|
100
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
81,983
|
121,178
|
124,224
|
82,465
|
141,022
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|