単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 369,549 265,368 317,794 308,718 444,580
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 369,549 265,368 317,794 308,718 444,580
Giá vốn hàng bán 260,420 206,071 254,394 251,129 342,559
Lợi nhuận gộp 109,129 59,297 63,400 57,589 102,021
Doanh thu hoạt động tài chính 130 438 970 197 291
Chi phí tài chính 1,007 1,596 2,227 3,042 3,114
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,006 1,595 2,227 3,042 3,013
Chi phí bán hàng 1,127 870 847 1,577 4,928
Chi phí quản lý doanh nghiệp 38,733 22,172 30,474 15,998 41,565
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 68,392 35,096 30,823 37,167 52,704
Thu nhập khác -57 186 15,085 100 1,115
Chi phí khác 166 155 1,342 439 294
Lợi nhuận khác -224 31 13,743 -338 820
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 68,169 35,127 44,565 36,829 53,525
Chi phí thuế TNDN hiện hành 12,611 7,323 9,014 7,079 10,743
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -135 94 342 -44 47
Chi phí thuế TNDN 12,476 7,417 9,356 7,035 10,790
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 55,693 27,710 35,210 29,794 42,735
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 47 -4 5 -12 -117
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 55,646 27,714 35,204 29,806 42,852
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)