|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
369,549
|
265,368
|
317,794
|
308,718
|
444,580
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
369,549
|
265,368
|
317,794
|
308,718
|
444,580
|
|
Giá vốn hàng bán
|
260,420
|
206,071
|
254,394
|
251,129
|
342,559
|
|
Lợi nhuận gộp
|
109,129
|
59,297
|
63,400
|
57,589
|
102,021
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
130
|
438
|
970
|
197
|
291
|
|
Chi phí tài chính
|
1,007
|
1,596
|
2,227
|
3,042
|
3,114
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,006
|
1,595
|
2,227
|
3,042
|
3,013
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,127
|
870
|
847
|
1,577
|
4,928
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
38,733
|
22,172
|
30,474
|
15,998
|
41,565
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
68,392
|
35,096
|
30,823
|
37,167
|
52,704
|
|
Thu nhập khác
|
-57
|
186
|
15,085
|
100
|
1,115
|
|
Chi phí khác
|
166
|
155
|
1,342
|
439
|
294
|
|
Lợi nhuận khác
|
-224
|
31
|
13,743
|
-338
|
820
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
68,169
|
35,127
|
44,565
|
36,829
|
53,525
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,611
|
7,323
|
9,014
|
7,079
|
10,743
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-135
|
94
|
342
|
-44
|
47
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
12,476
|
7,417
|
9,356
|
7,035
|
10,790
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
55,693
|
27,710
|
35,210
|
29,794
|
42,735
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
47
|
-4
|
5
|
-12
|
-117
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
55,646
|
27,714
|
35,204
|
29,806
|
42,852
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|