単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 299,505 320,707 399,697 371,019 375,345
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 58,798 54,798 126,055 79,454 58,122
1. Tiền 42,798 39,798 49,555 46,196 39,522
2. Các khoản tương đương tiền 16,000 15,000 76,500 33,258 18,600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 138,873 177,685 163,990 200,291 208,480
1. Phải thu khách hàng 88,831 92,549 81,024 92,035 90,058
2. Trả trước cho người bán 24,619 66,007 60,371 82,431 63,610
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 52,570 47,358 50,823 54,452 82,710
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -27,147 -28,228 -28,228 -28,627 -27,898
IV. Tổng hàng tồn kho 99,548 86,612 107,551 89,709 107,954
1. Hàng tồn kho 101,098 88,163 109,102 91,260 109,505
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,551 -1,551 -1,551 -1,551 -1,551
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,287 1,611 2,101 1,564 788
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 203 566 370 194 125
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,018 1,021 1,584 900 226
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 47 24 115 400 438
4. Tài sản ngắn hạn khác 18 0 32 70 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 540,016 593,946 613,304 618,982 618,077
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,210 3,210 3,210 3,015 7,076
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 3,210 3,210 3,210 3,015 7,076
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 334,056 380,446 389,562 410,318 404,204
1. Tài sản cố định hữu hình 319,925 366,387 375,617 396,402 390,359
- Nguyên giá 876,841 937,960 969,345 1,010,898 1,029,527
- Giá trị hao mòn lũy kế -556,916 -571,573 -593,728 -614,496 -639,168
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 14,131 14,059 13,945 13,916 13,845
- Nguyên giá 19,930 19,930 19,930 17,401 17,401
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,799 -5,871 -5,985 -3,485 -3,556
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 18,534 18,469 17,285 17,016 16,841
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,894 17,733 16,592 16,666 16,435
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 640 736 692 350 406
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 839,521 914,652 1,013,001 990,001 993,422
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 204,475 233,602 304,519 347,178 318,718
I. Nợ ngắn hạn 120,489 211,615 282,533 331,191 305,731
1. Vay và nợ ngắn 9,000 67,124 162,669 185,385 210,853
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 50,107 45,060 29,606 54,495 40,310
4. Người mua trả tiền trước 19,836 22,375 21,210 7,602 11,663
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,975 20,080 16,903 15,617 9,698
6. Phải trả người lao động 24,859 50,127 46,244 62,357 25,018
7. Chi phí phải trả 1,969 3,584 2,415 2,559 5,544
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,888 2,411 2,631 2,321 1,789
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 83,987 21,987 21,987 15,987 12,987
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 83,000 21,000 21,000 15,000 12,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 987 987 987 987 987
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 635,046 681,050 708,482 642,823 674,704
I. Vốn chủ sở hữu 635,046 681,050 708,482 642,823 674,704
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400,000 400,000 400,000 400,000 400,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 94,964 94,897 94,897 94,897 94,897
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 135,543 181,716 209,161 143,496 175,392
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 855 855 855 855 855
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,539 4,437 4,424 4,430 4,415
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 839,521 914,652 1,013,001 990,001 993,422