単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 35,127 44,565 36,829 53,525 53,388
2. Điều chỉnh cho các khoản 23,924 26,235 27,572 27,811 26,015
- Khấu hao TSCĐ 22,702 24,586 24,761 24,759 25,924
- Các khoản dự phòng 0 399 -14 92 -16
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -23 -7 0 -135
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -349 -970 -217 -179 -458
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,595 2,227 3,042 3,140 699
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 59,051 70,800 64,401 81,336 79,403
- Tăng, giảm các khoản phải thu 4,845 -14,708 -10,915 -17,489 15,732
- Tăng, giảm hàng tồn kho -20,939 17,842 -19,223 6,758 -16,660
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -35,390 31,032 -42,976 34,606 -547
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,338 102 554 -1,022 -1,819
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 -6,755
- Tiền lãi vay phải trả -2,278 3,795 -3,042 -3,140 -9,935
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -12,574 16,228 -11,431 -3,737 15,991
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 -29,715 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -5,948 95,376 -22,631 97,312 75,411
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -24,117 -56,214 -21,415 -23,328 -53,173
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 152 -9 0 870
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0 20,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 432 970 217 179 458
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -23,534 -55,252 -21,198 -23,149 -31,845
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 250,000 484
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 203,025 40,606 237,035 161,639 31,740
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -102,280 -27,330 -214,567 -314,265 -53,682
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -100,000 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 100,745 -86,724 22,468 97,374 -21,458
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 71,263 -46,600 -21,360 171,536 22,108
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 54,798 126,055 79,482 58,122 89,696
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -6 0 0 -21
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 126,055 79,454 58,122 229,659 111,782