単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 19,159 25,244 26,755 68,169 35,127
2. Điều chỉnh cho các khoản 18,638 20,551 20,884 22,941 23,924
- Khấu hao TSCĐ 18,272 18,674 19,886 20,829 22,702
- Các khoản dự phòng 685 1,081 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 70 23 -1 -16 -23
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -696 289 -196 41 -349
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 992 879 1,195 1,006 1,595
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 37,797 45,796 47,639 91,110 59,051
- Tăng, giảm các khoản phải thu 7,394 61,304 -19,492 -3,742 4,845
- Tăng, giảm hàng tồn kho -3,306 5,651 5,521 12,550 -20,939
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -4,854 37,733 2,044 33,759 -35,390
- Tăng giảm chi phí trả trước -2,482 -723 54 -181 1,338
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -855 -150 -1,195 -1,006 -2,278
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,582 -4,049 -5,771 -3,905 -12,574
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 28,113 145,562 28,800 128,586 -5,948
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -33,082 -113,759 -20,645 -118,732 -24,117
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,102 154 145 81 152
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 135 -394 51 104 432
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -30,845 -113,999 -20,449 -118,547 -23,534
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 11,400 47,518 41,000 55,124 203,025
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -30,743 -13,600 -49,918 -59,000 -102,280
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -40,000 -10,159 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -19,343 -6,082 -8,918 -14,035 100,745
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -22,074 25,481 -568 -3,996 71,263
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 55,916 33,876 59,366 58,798 54,798
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 34 0 -6
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 33,876 59,358 58,798 54,802 126,055