単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 26,755 68,169 35,127 44,565 36,829
2. Điều chỉnh cho các khoản 20,884 22,941 23,924 26,235 27,572
- Khấu hao TSCĐ 19,886 20,829 22,702 24,586 24,761
- Các khoản dự phòng 1,081 0 399 -14
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1 -16 -23 -7 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -196 41 -349 -970 -217
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,195 1,006 1,595 2,227 3,042
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 47,639 91,110 59,051 70,800 64,401
- Tăng, giảm các khoản phải thu -19,492 -3,742 4,845 -14,708 -10,915
- Tăng, giảm hàng tồn kho 5,521 12,550 -20,939 17,842 -19,223
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 2,044 33,759 -35,390 31,032 -42,976
- Tăng giảm chi phí trả trước 54 -181 1,338 102 554
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,195 -1,006 -2,278 3,795 -3,042
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,771 -3,905 -12,574 16,228 -11,431
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 -29,715 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 28,800 128,586 -5,948 95,376 -22,631
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -20,645 -118,732 -24,117 -56,214 -21,415
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 145 81 152 -9 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 51 104 432 970 217
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -20,449 -118,547 -23,534 -55,252 -21,198
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 41,000 55,124 203,025 40,606 237,035
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -49,918 -59,000 -102,280 -27,330 -214,567
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -10,159 0 -100,000 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -8,918 -14,035 100,745 -86,724 22,468
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -568 -3,996 71,263 -46,600 -21,360
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 59,366 58,798 54,798 126,055 79,482
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -6 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 58,798 54,802 126,055 79,454 58,122