|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
35,127
|
44,565
|
36,829
|
53,525
|
53,388
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
23,924
|
26,235
|
27,572
|
27,811
|
26,015
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
22,702
|
24,586
|
24,761
|
24,759
|
25,924
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
399
|
-14
|
92
|
-16
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-23
|
-7
|
0
|
|
-135
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-349
|
-970
|
-217
|
-179
|
-458
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,595
|
2,227
|
3,042
|
3,140
|
699
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
59,051
|
70,800
|
64,401
|
81,336
|
79,403
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
4,845
|
-14,708
|
-10,915
|
-17,489
|
15,732
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-20,939
|
17,842
|
-19,223
|
6,758
|
-16,660
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-35,390
|
31,032
|
-42,976
|
34,606
|
-547
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,338
|
102
|
554
|
-1,022
|
-1,819
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
-6,755
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,278
|
3,795
|
-3,042
|
-3,140
|
-9,935
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-12,574
|
16,228
|
-11,431
|
-3,737
|
15,991
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-29,715
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-5,948
|
95,376
|
-22,631
|
97,312
|
75,411
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-24,117
|
-56,214
|
-21,415
|
-23,328
|
-53,173
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
152
|
-9
|
0
|
|
870
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
20,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
432
|
970
|
217
|
179
|
458
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-23,534
|
-55,252
|
-21,198
|
-23,149
|
-31,845
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
250,000
|
484
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
203,025
|
40,606
|
237,035
|
161,639
|
31,740
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-102,280
|
-27,330
|
-214,567
|
-314,265
|
-53,682
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
-100,000
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
100,745
|
-86,724
|
22,468
|
97,374
|
-21,458
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
71,263
|
-46,600
|
-21,360
|
171,536
|
22,108
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
54,798
|
126,055
|
79,482
|
58,122
|
89,696
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-6
|
0
|
0
|
|
-21
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
126,055
|
79,454
|
58,122
|
229,659
|
111,782
|