|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
25,244
|
26,755
|
68,169
|
35,127
|
44,565
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
20,551
|
20,884
|
22,941
|
23,924
|
26,235
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
18,674
|
19,886
|
20,829
|
22,702
|
24,586
|
|
- Các khoản dự phòng
|
685
|
|
1,081
|
0
|
399
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
23
|
-1
|
-16
|
-23
|
-7
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
289
|
-196
|
41
|
-349
|
-970
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
879
|
1,195
|
1,006
|
1,595
|
2,227
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
45,796
|
47,639
|
91,110
|
59,051
|
70,800
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
61,304
|
-19,492
|
-3,742
|
4,845
|
-14,708
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
5,651
|
5,521
|
12,550
|
-20,939
|
17,842
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
37,733
|
2,044
|
33,759
|
-35,390
|
31,032
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-723
|
54
|
-181
|
1,338
|
102
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-150
|
-1,195
|
-1,006
|
-2,278
|
3,795
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4,049
|
-5,771
|
-3,905
|
-12,574
|
16,228
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
-29,715
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
145,562
|
28,800
|
128,586
|
-5,948
|
95,376
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-113,759
|
-20,645
|
-118,732
|
-24,117
|
-56,214
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
154
|
145
|
81
|
152
|
-9
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-394
|
51
|
104
|
432
|
970
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-113,999
|
-20,449
|
-118,547
|
-23,534
|
-55,252
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
47,518
|
41,000
|
55,124
|
203,025
|
40,606
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-13,600
|
-49,918
|
-59,000
|
-102,280
|
-27,330
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-40,000
|
|
-10,159
|
0
|
-100,000
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-6,082
|
-8,918
|
-14,035
|
100,745
|
-86,724
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
25,481
|
-568
|
-3,996
|
71,263
|
-46,600
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
33,876
|
59,366
|
58,798
|
54,798
|
126,055
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
-6
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
59,358
|
58,798
|
54,802
|
126,055
|
79,454
|