単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 107,055 38,118 35,538 37,678 54,061
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 107,055 38,118 35,538 37,678 54,061
Giá vốn hàng bán 92,303 28,164 23,574 27,480 45,309
Lợi nhuận gộp 14,752 9,955 11,964 10,198 8,752
Doanh thu hoạt động tài chính 61 38 54 48 32
Chi phí tài chính 4,464 4,193 5,293 4,317 3,261
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,287 4,193 5,293 4,317 3,261
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,021 6,694 6,490 5,951 5,868
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,327 -895 234 -22 -345
Thu nhập khác 600 2,007 227 1,329 1,336
Chi phí khác 247 880 232 432 222
Lợi nhuận khác 353 1,128 -5 896 1,114
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,680 233 230 874 769
Chi phí thuế TNDN hiện hành 585 221 92 788 615
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 585 221 92 788 615
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,095 11 137 87 154
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,095 11 137 87 154
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)