|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,033
|
15,583
|
11,845
|
6,714
|
375
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
7,033
|
15,583
|
11,845
|
6,714
|
375
|
|
Giá vốn hàng bán
|
4,901
|
13,745
|
9,233
|
4,270
|
0
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,132
|
1,838
|
2,612
|
2,445
|
375
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
15
|
0
|
15
|
1
|
|
Chi phí tài chính
|
718
|
626
|
1,023
|
881
|
1,003
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
718
|
626
|
1,023
|
881
|
1,003
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,325
|
1,669
|
1,561
|
1,602
|
1,857
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
90
|
-442
|
29
|
-24
|
-2,484
|
|
Thu nhập khác
|
89
|
1,152
|
22
|
31
|
2,332
|
|
Chi phí khác
|
139
|
24
|
35
|
3
|
396
|
|
Lợi nhuận khác
|
-49
|
1,128
|
-13
|
29
|
1,936
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
40
|
686
|
16
|
5
|
-548
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
36
|
559
|
10
|
2
|
79
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
36
|
559
|
10
|
2
|
79
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4
|
127
|
5
|
3
|
-627
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4
|
127
|
5
|
3
|
-627
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|