単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,598 7,033 15,583 11,845 6,714
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 6,598 7,033 15,583 11,845 6,714
Giá vốn hàng bán 4,146 4,901 13,745 9,233 4,270
Lợi nhuận gộp 2,452 2,132 1,838 2,612 2,445
Doanh thu hoạt động tài chính 15 0 15 0 15
Chi phí tài chính 1,005 718 626 1,023 881
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,005 718 626 1,023 881
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,492 1,325 1,669 1,561 1,602
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -30 90 -442 29 -24
Thu nhập khác 45 89 1,152 22 31
Chi phí khác 7 139 24 35 3
Lợi nhuận khác 38 -49 1,128 -13 29
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8 40 686 16 5
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3 36 559 10 2
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3 36 559 10 2
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5 4 127 5 3
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5 4 127 5 3
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0