単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,871 24,847 6,598 7,033 15,583
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 3,871 24,847 6,598 7,033 15,583
Giá vốn hàng bán 1,799 22,516 4,146 4,901 13,745
Lợi nhuận gộp 2,071 2,331 2,452 2,132 1,838
Doanh thu hoạt động tài chính 32 2 15 0 15
Chi phí tài chính 885 912 1,005 718 626
Trong đó: Chi phí lãi vay 885 912 1,005 718 626
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,407 1,382 1,492 1,325 1,669
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -189 38 -30 90 -442
Thu nhập khác 1,268 50 45 89 1,152
Chi phí khác 266 52 7 139 24
Lợi nhuận khác 1,001 -2 38 -49 1,128
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 813 36 8 40 686
Chi phí thuế TNDN hiện hành 742 18 3 36 559
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 742 18 3 36 559
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 71 18 5 4 127
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 71 18 5 4 127
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)