単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 85,131 86,046 80,786 82,145 79,735
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26 195 440 1,222 1,154
1. Tiền 26 195 440 1,222 1,154
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 61,384 63,810 65,739 67,812 62,591
1. Phải thu khách hàng 60,062 62,921 64,115 65,891 59,927
2. Trả trước cho người bán 331 292 341 316 352
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,649 4,255 4,942 5,263 4,818
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,658 -3,658 -3,658 -3,658 -2,505
IV. Tổng hàng tồn kho 23,721 22,027 14,607 12,856 15,744
1. Hàng tồn kho 23,721 22,027 14,607 12,856 15,744
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 14 0 256 246
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 14 0 256 246
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 20,063 19,833 19,615 19,351 19,150
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,494 1,494 1,494 1,391 1,391
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,494 1,494 1,494 1,391 1,391
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 18,007 17,791 17,584 17,383 17,192
1. Tài sản cố định hữu hình 1,739 1,523 1,317 1,115 924
- Nguyên giá 45,462 45,462 45,462 45,374 45,141
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,723 -43,938 -44,145 -44,259 -44,217
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16,268 16,268 16,268 16,268 16,268
- Nguyên giá 16,268 16,268 16,268 16,268 16,268
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 500 500 500 515 500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 62 48 37 62 67
1. Chi phí trả trước dài hạn 62 48 37 62 67
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 105,194 105,879 100,401 101,496 98,886
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 74,636 75,194 69,711 70,851 68,867
I. Nợ ngắn hạn 74,636 75,194 69,711 70,851 68,867
1. Vay và nợ ngắn 14,331 52 6,970 13,905 15,645
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,381 5,865 4,721 4,816 3,832
4. Người mua trả tiền trước 1 1 1 1 1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,636 4,775 2,796 1,739 313
6. Phải trả người lao động 1,421 2,268 695 740 524
7. Chi phí phải trả 10,313 10,790 9,758 7,609 5,108
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 37,743 50,902 44,501 42,042 42,634
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 30,557 30,684 30,690 30,645 30,018
I. Vốn chủ sở hữu 30,557 30,684 30,690 30,645 30,018
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 15,000 15,000 15,000 15,000 15,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 740 740 740 740 740
4. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 9,261 9,261 9,261 9,300 9,300
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,556 5,684 5,689 5,606 4,979
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 105,194 105,879 100,401 101,496 98,886