単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,788 16,432 51,353 33,565 45,157
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 9,788 16,432 51,353 33,565 45,157
Giá vốn hàng bán 10,724 14,640 47,968 31,826 44,703
Lợi nhuận gộp -936 1,791 3,386 1,739 454
Doanh thu hoạt động tài chính 3,571 2,842 2,382 2,118 1,038
Chi phí tài chính 4 2 16 10 635
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 109
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 972 5,111 1,477 1,340 3,329
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,659 -480 4,275 2,506 -2,471
Thu nhập khác 0 0 0 0 0
Chi phí khác 2,015 608 1,017 829 578
Lợi nhuận khác -2,015 -608 -1,017 -829 -578
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -356 -1,088 3,258 1,677 -3,049
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -356 -1,088 3,258 1,677 -3,049
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1 -7 119 48 -101
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -357 -1,081 3,139 1,629 -2,948
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)