|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11,245
|
|
0
|
|
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
11,245
|
|
0
|
|
|
|
Giá vốn hàng bán
|
11,373
|
|
0
|
|
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-128
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
318
|
203
|
195
|
182
|
1
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,467
|
1,226
|
929
|
870
|
752
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,914
|
-1,428
|
-1,124
|
-1,052
|
-752
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
289
|
108
|
|
433
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
-289
|
-108
|
|
-433
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-1,914
|
-1,717
|
-1,232
|
-1,052
|
-1,186
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,914
|
-1,717
|
-1,232
|
-1,052
|
-1,186
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-57
|
-55
|
-38
|
-26
|
-39
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-1,856
|
-1,662
|
-1,194
|
-1,025
|
-1,147
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|