単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18,867 20,005 13,907 11,245
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 18,867 20,005 13,907 11,245
Giá vốn hàng bán 18,294 19,646 13,684 11,373
Lợi nhuận gộp 573 359 223 -128
Doanh thu hoạt động tài chính 520 509 514 0 0
Chi phí tài chính 3 1 1 318 203
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 309 283 290 1,467 1,226
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 781 584 446 -1,914 -1,428
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 441 289 0 289
Lợi nhuận khác -441 -289 0 -289
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 340 584 157 -1,914 -1,717
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 340 584 157 -1,914 -1,717
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -9 16 4 -57 -55
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 349 569 152 -1,856 -1,662
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)