|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
18,867
|
20,005
|
13,907
|
11,245
|
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
18,867
|
20,005
|
13,907
|
11,245
|
|
|
Giá vốn hàng bán
|
18,294
|
19,646
|
13,684
|
11,373
|
|
|
Lợi nhuận gộp
|
573
|
359
|
223
|
-128
|
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
520
|
509
|
514
|
0
|
0
|
|
Chi phí tài chính
|
3
|
1
|
1
|
318
|
203
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
309
|
283
|
290
|
1,467
|
1,226
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
781
|
584
|
446
|
-1,914
|
-1,428
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí khác
|
441
|
|
289
|
0
|
289
|
|
Lợi nhuận khác
|
-441
|
|
-289
|
0
|
-289
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
340
|
584
|
157
|
-1,914
|
-1,717
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
340
|
584
|
157
|
-1,914
|
-1,717
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-9
|
16
|
4
|
-57
|
-55
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
349
|
569
|
152
|
-1,856
|
-1,662
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|