単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,245 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 11,245 0
Giá vốn hàng bán 11,373 0
Lợi nhuận gộp -128 0
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 318 203 195 182 1
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,467 1,226 929 870 752
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,914 -1,428 -1,124 -1,052 -752
Thu nhập khác 0 0 0
Chi phí khác 0 289 108 433
Lợi nhuận khác 0 -289 -108 -433
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,914 -1,717 -1,232 -1,052 -1,186
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,914 -1,717 -1,232 -1,052 -1,186
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -57 -55 -38 -26 -39
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,856 -1,662 -1,194 -1,025 -1,147
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)