単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20,005 13,907 11,245 0
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 20,005 13,907 11,245 0
Giá vốn hàng bán 19,646 13,684 11,373 0
Lợi nhuận gộp 359 223 -128 0
Doanh thu hoạt động tài chính 509 514 0 0 0
Chi phí tài chính 1 1 318 203 195
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 283 290 1,467 1,226 929
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 584 446 -1,914 -1,428 -1,124
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 289 0 289 108
Lợi nhuận khác -289 0 -289 -108
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 584 157 -1,914 -1,717 -1,232
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 584 157 -1,914 -1,717 -1,232
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 16 4 -57 -55 -38
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 569 152 -1,856 -1,662 -1,194
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)