単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 52,209 52,834 40,166 45,046 47,325
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 52,209 52,834 40,166 45,046 47,325
Giá vốn hàng bán 22,429 21,187 17,061 19,855 23,569
Lợi nhuận gộp 29,780 31,647 23,105 25,190 23,757
Doanh thu hoạt động tài chính 1,288 1,851 3,242 2,434 1,881
Chi phí tài chính 0 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 5,183 5,751 4,759 4,956 5,663
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,851 8,005 5,971 6,451 5,990
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,034 19,743 15,616 16,218 13,984
Thu nhập khác 356 368 380 376 403
Chi phí khác 287 1,264 752 625 275
Lợi nhuận khác 69 -896 -371 -250 128
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,103 18,847 15,245 15,968 14,113
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,054 2,204 1,892 1,911 1,706
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,054 2,204 1,892 1,911 1,706
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 16,048 16,642 13,353 14,056 12,406
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,048 16,642 13,353 14,056 12,406
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)