単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 29,280 6,960 12,220 13,805 5,598
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 29,280 6,960 12,220 13,805 5,598
Giá vốn hàng bán 26,310 5,818 9,896 8,705 3,251
Lợi nhuận gộp 2,970 1,141 2,324 5,101 2,347
Doanh thu hoạt động tài chính 0 610 2,057 560 0
Chi phí tài chính 749 5 9
Trong đó: Chi phí lãi vay 749 5 0
Chi phí bán hàng 2 70 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 315 400 2,141 1,875 1,859
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,904 1,347 2,170 3,777 489
Thu nhập khác 979 398 0
Chi phí khác 218 54 44 32 25
Lợi nhuận khác 761 345 -44 -32 -25
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,665 1,692 2,126 3,745 464
Chi phí thuế TNDN hiện hành 404 409 518 969 67
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 404 409 518 969 67
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,262 1,283 1,608 2,776 397
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,262 1,283 1,608 2,776
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0