単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 33,010 31,275 39,481 47,238 59,765
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 115 5,095 420 283 779
1. Tiền 115 5,095 420 283 779
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14,139 20,234 33,105 40,958 52,459
1. Phải thu khách hàng 13,752 19,605 30,143 37,941 48,800
2. Trả trước cho người bán 0 0 33 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 387 629 3,113 3,113 3,734
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -183 -96 -75
IV. Tổng hàng tồn kho 18,128 5,860 5,880 5,947 6,499
1. Hàng tồn kho 18,128 5,860 5,880 5,947 6,499
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 627 86 76 50 28
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 625 86 76 50 28
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 15,779 12,087 9,119 7,419 5,484
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 14,115 11,004 8,640 6,811 4,798
1. Tài sản cố định hữu hình 14,115 11,004 8,640 6,811 4,798
- Nguyên giá 43,851 43,851 43,851 44,135 44,135
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,736 -32,847 -35,211 -37,325 -39,338
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,664 1,083 479 608 686
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,664 1,083 479 608 686
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 48,789 43,362 48,600 54,657 65,248
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 29,471 24,596 26,360 29,948 36,334
I. Nợ ngắn hạn 28,974 24,559 26,360 29,948 36,334
1. Vay và nợ ngắn 3,780 1,980 1,545 4,991 4,363
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,372 5,254 6,807 8,890 12,157
4. Người mua trả tiền trước 2 5 1 4 2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,359 9,957 9,819 10,942 3,354
6. Phải trả người lao động 5,546 1,482 6,174 4,061 4,575
7. Chi phí phải trả 358 792 117 33 11,045
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,495 3,792 1,897 1,028 816
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 498 37 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 498 37 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 19,317 18,766 22,240 24,709 28,914
I. Vốn chủ sở hữu 19,317 18,766 22,240 24,709 28,914
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 12,000 12,000 12,000 12,000 12,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,669 1,669 1,669 1,669 1,669
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,648 5,097 8,571 11,040 15,245
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 61 1,298 0 0 22
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 48,789 43,362 48,600 54,657 65,248