単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 61,348 82,011 71,111 80,471 101,486
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 61,348 82,011 71,111 80,471 101,486
Giá vốn hàng bán 53,051 72,599 65,116 68,545 89,199
Lợi nhuận gộp 8,297 9,412 5,995 11,926 12,287
Doanh thu hoạt động tài chính 7 12 26 32 24
Chi phí tài chính 48,069 24,368 27,094 58,813 23,639
Trong đó: Chi phí lãi vay 48,069 24,190 27,094 25,435 23,639
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp -9,588 -7,363 15,412 12,910 23,010
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -30,392 -7,652 -36,540 -59,765 -34,337
Thu nhập khác 1,987 79 0 14
Chi phí khác 3,335 2,517 4,272 11,471 3,618
Lợi nhuận khác -1,348 -2,438 -4,272 -11,457 -3,618
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -215 -71 -54
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -31,740 -10,090 -40,811 -71,223 -37,955
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,349 0 0 301
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 10 10 10 10 10
Chi phí thuế TNDN 2,359 10 10 312 10
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -34,099 -10,101 -40,821 -71,534 -37,965
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -2,435 -201 -715 61 403
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -31,664 -9,900 -40,106 -71,595 -38,369
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0