Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
122,619
|
129,909
|
143,974
|
157,408
|
181,176
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
23
|
176
|
30
|
8
|
0
|
Doanh thu thuần
|
122,595
|
129,733
|
143,944
|
157,400
|
181,176
|
Giá vốn hàng bán
|
104,437
|
109,882
|
121,389
|
133,258
|
149,121
|
Lợi nhuận gộp
|
18,158
|
19,851
|
22,555
|
24,142
|
32,055
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
927
|
508
|
507
|
1,724
|
7,311
|
Chi phí tài chính
|
288
|
109
|
|
13
|
0
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
288
|
109
|
|
13
|
0
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
|
5
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,876
|
9,145
|
10,296
|
11,084
|
11,675
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,921
|
11,104
|
12,766
|
14,768
|
27,687
|
Thu nhập khác
|
16
|
13
|
35
|
186
|
5,890
|
Chi phí khác
|
35
|
78
|
81
|
302
|
1,052
|
Lợi nhuận khác
|
-19
|
-65
|
-46
|
-116
|
4,838
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,902
|
11,039
|
12,720
|
14,652
|
32,525
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,029
|
1,552
|
1,741
|
2,044
|
3,831
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,029
|
1,552
|
1,741
|
2,044
|
3,831
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,873
|
9,488
|
10,979
|
12,608
|
28,695
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,873
|
9,488
|
10,979
|
12,608
|
28,695
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|