単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 129,909 143,974 157,408 181,176 187,300
Các khoản giảm trừ doanh thu 176 30 8 0 11
Doanh thu thuần 129,733 143,944 157,400 181,176 187,289
Giá vốn hàng bán 109,882 121,389 133,258 149,121 148,392
Lợi nhuận gộp 19,851 22,555 24,142 32,055 38,897
Doanh thu hoạt động tài chính 508 507 1,724 7,311 1,968
Chi phí tài chính 109 13 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 109 13 0
Chi phí bán hàng 0 5
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,145 10,296 11,084 11,675 13,599
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,104 12,766 14,768 27,687 27,266
Thu nhập khác 13 35 186 5,890 164
Chi phí khác 78 81 302 1,052 74
Lợi nhuận khác -65 -46 -116 4,838 90
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,039 12,720 14,652 32,525 27,356
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,552 1,741 2,044 3,831 3,612
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,552 1,741 2,044 3,831 3,612
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,488 10,979 12,608 28,695 23,744
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,488 10,979 12,608 28,695 23,744
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)