TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
76,466
|
56,240
|
70,840
|
74,527
|
95,805
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
24,920
|
17,971
|
28,640
|
32,449
|
38,168
|
1. Tiền
|
6,920
|
4,971
|
3,628
|
4,449
|
7,168
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
18,000
|
13,000
|
25,012
|
28,000
|
31,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
48,759
|
35,312
|
39,077
|
39,063
|
54,474
|
1. Phải thu khách hàng
|
41,618
|
31,521
|
38,217
|
38,325
|
54,135
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,201
|
375
|
199
|
74
|
78
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
5,940
|
3,417
|
662
|
665
|
262
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,787
|
2,957
|
3,123
|
3,015
|
3,163
|
1. Hàng tồn kho
|
2,787
|
2,957
|
3,123
|
3,015
|
3,163
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
108,794
|
27,672
|
23,865
|
22,407
|
21,248
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
105,613
|
26,655
|
22,599
|
19,182
|
20,164
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
105,613
|
26,655
|
22,599
|
19,182
|
20,164
|
- Nguyên giá
|
162,176
|
63,324
|
63,620
|
63,962
|
68,823
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-56,563
|
-36,669
|
-41,021
|
-44,780
|
-48,659
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
545
|
1,017
|
1,247
|
1,392
|
996
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
545
|
1,017
|
1,247
|
1,392
|
996
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
185,260
|
83,912
|
94,705
|
96,935
|
117,053
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
34,110
|
31,152
|
38,152
|
36,470
|
43,414
|
I. Nợ ngắn hạn
|
26,454
|
31,152
|
38,152
|
36,383
|
43,327
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,021
|
0
|
5,000
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
2,718
|
6,436
|
3,954
|
6,480
|
2,785
|
4. Người mua trả tiền trước
|
66
|
77
|
114
|
86
|
81
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,143
|
3,099
|
2,426
|
2,201
|
4,182
|
6. Phải trả người lao động
|
18,508
|
17,781
|
22,883
|
21,632
|
28,116
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
57
|
509
|
149
|
692
|
442
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
493
|
II. Nợ dài hạn
|
7,656
|
0
|
0
|
87
|
87
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
87
|
87
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
7,656
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
151,150
|
52,760
|
56,553
|
60,465
|
73,639
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
140,490
|
52,760
|
56,553
|
60,465
|
73,639
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
41,712
|
41,712
|
41,712
|
41,712
|
41,712
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
88,598
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
1,560
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,010
|
0
|
3,849
|
6,094
|
9,813
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
9,170
|
9,488
|
10,992
|
12,660
|
22,115
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
10,659
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,941
|
3,250
|
3,626
|
5,292
|
7,228
|
2. Nguồn kinh phí
|
8
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
10,652
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
185,260
|
83,912
|
94,705
|
96,935
|
117,053
|