|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
383,500
|
404,932
|
393,241
|
501,731
|
528,258
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
383,500
|
404,932
|
393,241
|
501,731
|
528,258
|
|
Giá vốn hàng bán
|
379,527
|
400,577
|
390,773
|
492,968
|
509,281
|
|
Lợi nhuận gộp
|
3,973
|
4,355
|
2,468
|
8,763
|
18,977
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,180
|
103,345
|
12,487
|
108,989
|
11,969
|
|
Chi phí tài chính
|
6,123
|
96,747
|
3,408
|
103,849
|
13,951
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
1
|
2
|
4
|
|
3
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,537
|
2,306
|
2,128
|
3,164
|
3,288
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,491
|
8,645
|
9,415
|
10,738
|
13,704
|
|
Thu nhập khác
|
2,156
|
1
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí khác
|
42
|
2
|
0
|
0
|
228
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,114
|
-1
|
0
|
0
|
-228
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,605
|
8,644
|
9,415
|
10,738
|
13,476
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,339
|
1,396
|
1,888
|
2,214
|
2,748
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,339
|
1,396
|
1,888
|
2,214
|
2,748
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,266
|
7,248
|
7,527
|
8,524
|
10,728
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,266
|
7,248
|
7,527
|
8,524
|
10,728
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|