単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 414,471 364,212 367,276 383,500 404,932
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 414,471 364,212 367,276 383,500 404,932
Giá vốn hàng bán 399,698 355,305 364,706 379,527 400,577
Lợi nhuận gộp 14,773 8,907 2,569 3,973 4,355
Doanh thu hoạt động tài chính 5,900 5,934 63,085 8,180 103,345
Chi phí tài chính 8,138 5,480 61,129 6,123 96,747
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 140 -100 1 2
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,645 1,137 1,428 1,537 2,306
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 10,890 8,085 3,197 4,491 8,645
Thu nhập khác 17 1,039 1,022 2,156 1
Chi phí khác 2,338 42 2
Lợi nhuận khác -2,322 1,039 1,022 2,114 -1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,568 9,124 4,219 6,605 8,644
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,170 1,854 853 1,339 1,396
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,170 1,854 853 1,339 1,396
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,398 7,269 3,366 5,266 7,248
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,398 7,269 3,366 5,266 7,248
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)