単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 383,500 404,932 393,241 501,731 528,258
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 383,500 404,932 393,241 501,731 528,258
Giá vốn hàng bán 379,527 400,577 390,773 492,968 509,281
Lợi nhuận gộp 3,973 4,355 2,468 8,763 18,977
Doanh thu hoạt động tài chính 8,180 103,345 12,487 108,989 11,969
Chi phí tài chính 6,123 96,747 3,408 103,849 13,951
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 1 2 4 3
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,537 2,306 2,128 3,164 3,288
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,491 8,645 9,415 10,738 13,704
Thu nhập khác 2,156 1 0 0
Chi phí khác 42 2 0 0 228
Lợi nhuận khác 2,114 -1 0 0 -228
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,605 8,644 9,415 10,738 13,476
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,339 1,396 1,888 2,214 2,748
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,339 1,396 1,888 2,214 2,748
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,266 7,248 7,527 8,524 10,728
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,266 7,248 7,527 8,524 10,728
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)