単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,954,993 2,314,225 2,504,320 2,188,844 2,436,346
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,160 8,422 147,026 8,052 7,981
1. Tiền 5,160 8,422 3,511 8,052 7,981
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 143,515 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 387,860 753,734 665,175 603,538 494,405
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,532,997 1,490,820 1,587,446 1,400,344 1,626,689
1. Phải thu khách hàng 7,731 6,968 76,745 10,952 120,011
2. Trả trước cho người bán 805,400 809,836 821,281 464,958 560,570
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 325,284 279,433 294,837 949,852 971,526
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,418 -25,418 -25,418 -25,418 -25,418
IV. Tổng hàng tồn kho 27,623 59,470 99,440 166,740 293,036
1. Hàng tồn kho 27,623 59,470 99,440 166,740 293,036
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,353 1,778 5,233 10,170 14,235
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 155 128 156 382 486
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 889 1,342 4,769 9,480 13,441
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 308 308 308 308 308
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 856,151 684,117 682,791 1,266,093 1,260,726
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 410,000 576,985
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 410,000 576,985
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 459 417 375 333 291
1. Tài sản cố định hữu hình 459 417 375 333 291
- Nguyên giá 4,722 4,722 4,722 4,722 4,722
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,263 -4,305 -4,347 -4,389 -4,431
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 855,674 683,684 676,144 849,809 677,819
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 505,640 333,650 333,650 505,640 333,650
3. Đầu tư dài hạn khác 350,383 350,383 350,383 350,383 350,383
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -350 -350 -7,889 -6,214 -6,214
V. Tổng tài sản dài hạn khác 18 16 6,272 5,951 5,631
1. Chi phí trả trước dài hạn 18 16 6,272 5,951 5,631
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,811,144 2,998,341 3,187,111 3,454,938 3,697,072
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,951,848 2,133,779 2,017,326 2,276,285 2,509,702
I. Nợ ngắn hạn 764,188 936,050 661,673 874,174 898,561
1. Vay và nợ ngắn 513,778 732,744 488,899 664,102 490,136
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 146,211 121,275 101,152 119,555 250,780
4. Người mua trả tiền trước 48,788 28,217 16,625 19,883 11,739
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 29,097 28,278 23,057 20,349 15,506
6. Phải trả người lao động 127 260 224 232 228
7. Chi phí phải trả 25,476 24,357 25,172 25,139 25,622
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 711 919 6,544 24,913 104,550
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,187,660 1,197,730 1,355,653 1,402,112 1,611,140
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,187,449 1,197,549 1,355,503 1,401,991 1,530,544
4. Vay và nợ dài hạn 211 181 151 120 80,596
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 859,296 864,562 1,169,785 1,178,652 1,187,370
I. Vốn chủ sở hữu 859,296 864,562 1,169,785 1,178,652 1,187,370
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 760,043 836,042 1,136,042 1,136,042 1,136,042
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 99,253 28,520 33,742 42,610 51,328
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,811,144 2,998,341 3,187,111 3,454,938 3,697,072