単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,038,055 291,161 203,327 894,334 2,504,320
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27,952 3,564 1,623 3,225 147,026
1. Tiền 13,952 3,564 1,623 3,225 3,511
2. Các khoản tương đương tiền 14,000 0 0 0 143,515
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 31,020 665,175
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 956,002 267,064 195,379 857,924 1,587,446
1. Phải thu khách hàng 9,523 18,995 33,736 10,546 76,745
2. Trả trước cho người bán 505,916 107,241 26,712 410,041 821,281
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 405,432 127,328 151,134 448,895 294,837
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -169 0 -28,252 -25,557 -25,418
IV. Tổng hàng tồn kho 52,594 20,511 6,224 1,428 99,440
1. Hàng tồn kho 52,594 20,511 6,224 1,428 99,440
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,506 23 102 736 5,233
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 171 18 8 45 156
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,335 0 94 0 4,769
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 4 0 691 308
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 735,949 1,010,374 1,015,635 856,240 682,791
I. Các khoản phải thu dài hạn 286,622 325,811 120,000 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 286,622 325,811 120,000 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 13,007 4,213 712 544 375
1. Tài sản cố định hữu hình 13,007 4,213 712 544 375
- Nguyên giá 20,496 8,450 4,722 4,722 4,722
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,490 -4,237 -4,010 -4,178 -4,347
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 372,850 680,238 894,888 855,674 676,144
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 372,850 521,088 550,640 505,640 333,650
3. Đầu tư dài hạn khác 0 159,150 357,633 350,383 350,383
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -13,385 -350 -7,889
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,509 111 35 23 6,272
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,509 111 35 23 6,272
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 58,854 1 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,774,004 1,301,535 1,218,962 1,750,574 3,187,111
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 936,393 467,485 387,117 901,913 2,017,326
I. Nợ ngắn hạn 933,319 466,346 266,799 781,642 661,673
1. Vay và nợ ngắn 310,347 191,272 4,169 181,324 488,899
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 245,487 84,168 151,044 154,893 101,152
4. Người mua trả tiền trước 228,095 137,703 54,643 20,896 16,625
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 15,036 13,059 25,917 28,721 23,057
6. Phải trả người lao động 524 107 107 121 224
7. Chi phí phải trả 6,695 4,866 21,649 30,085 25,172
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 127,135 35,170 9,271 365,603 6,544
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,074 1,139 120,318 120,271 1,355,653
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 1,355,503
4. Vay và nợ dài hạn 3,066 1,139 120,318 120,271 151
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 8 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 837,611 834,051 831,845 848,661 1,169,785
I. Vốn chủ sở hữu 837,611 834,051 831,845 848,661 1,169,785
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 681,407 681,407 760,043 760,043 1,136,042
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 80,289 152,524 71,802 88,618 33,742
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 75,915 119 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,774,004 1,301,535 1,218,962 1,750,574 3,187,111