単位: 1.000.000đ
  2022 2023
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,307 8,641
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,678 2,674
1. Tiền 2,678 2,674
2. Các khoản tương đương tiền 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,309 5,440
1. Phải thu khách hàng 4,020 5,401
2. Trả trước cho người bán 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0
4. Các khoản phải thu khác 289 246
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -208
IV. Tổng hàng tồn kho 296 485
1. Hàng tồn kho 296 485
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 24 43
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 24 43
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7,437 6,675
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0
II. Tài sản cố định 7,380 6,434
1. Tài sản cố định hữu hình 7,380 6,434
- Nguyên giá 16,170 16,384
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,790 -9,950
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 57 241
1. Chi phí trả trước dài hạn 57 241
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14,743 15,315
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 8,705 6,266
I. Nợ ngắn hạn 6,534 5,079
1. Vay và nợ ngắn 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán 81 496
4. Người mua trả tiền trước 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 625 1,274
6. Phải trả người lao động 2,929 2,631
7. Chi phí phải trả 2,130 38
8. Phải trả nội bộ 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 0 1
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0
II. Nợ dài hạn 2,171 1,187
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 2,171 1,187
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 6,039 9,049
I. Vốn chủ sở hữu 6,039 9,049
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 6,450 6,450
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -59 -59
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 788 1,040
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1,141 1,617
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 768 640
2. Nguồn kinh phí 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14,743 15,315