単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 6,471,584 6,056,355 689,692 4,825,763 8,636,402
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,815,222 4,234,221 3,207,643 2,568,329 703,645
- Khấu hao TSCĐ 2,920,714 3,582,425 3,380,531 2,913,419 1,890,882
- Các khoản dự phòng 179,551 -321,799 -165,930 220,953 205,755
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -147 284 83,631 25,886 48,281
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -958,843 -388,832 -1,538,307 -1,729,164 -2,911,949
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 673,947 1,362,144 1,447,718 1,137,236 1,470,676
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 9,286,806 10,290,577 3,897,336 7,394,092 9,340,047
- Tăng, giảm các khoản phải thu -966,168 -651,239 675,799 213,434 -278,848
- Tăng, giảm hàng tồn kho -9,936,811 3,791,937 4,169,032 -636,928 -5,207,942
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 3,789,405 -2,286,643 -3,138,563 3,519,382 5,352,732
- Tăng giảm chi phí trả trước -35,280 -93,498 130,000 127,789 -166,127
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -584,174 -1,322,381 -1,435,732 -1,141,522 -1,396,460
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,533,102 -1,805,341 -861,932 -958,915 -1,546,459
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 20,674 7,923,413 3,435,940 8,517,333 6,096,942
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,963,883 -4,411,560 -523,383 -303,748 -892,446
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,107 4,217 31,164 54,662 23,448
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -25,113,662 -20,799,134 -34,151,374 -46,828,380 -56,948,213
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 18,854,354 25,851,966 22,805,115 33,758,394 48,760,443
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -181,035 -105,597 0 -114,872
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 917,851 1,137,543 1,114,378 2,376,479 2,514,888
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 1,997 -1,710 -693 -4,824
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -10,302,236 1,601,998 -10,831,408 -10,943,286 -6,661,577
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 228,253 192,628 443 1,771,634 283,528
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -2,320 -5,026 -9,783 -9,142 -815,871
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 63,936,208 65,251,648 70,373,733 74,756,279 98,550,109
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -56,045,131 -73,313,739 -61,933,330 -73,030,338 -95,872,138
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -239,519 -731,855 -731,280 -730,958 -1,478,457
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 7,877,491 -8,606,344 7,699,783 2,757,476 667,172
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,404,071 919,067 304,316 331,523 102,537
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 7,347,857 4,142,016 5,061,021 5,365,705 4,897,332
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 147 -62 369 104 57
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,943,933 5,061,021 5,365,705 5,697,332 4,999,926