単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,068,045 1,035,471 1,934,661 2,028,205 2,172,351
2. Điều chỉnh cho các khoản 830,641 428,485 216,003 71,976 204,230
- Khấu hao TSCĐ 709,539 806,164 508,919 489,299 459,321
- Các khoản dự phòng 80,431 66,919 11,991 13,862 102,782
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 20,090 -140,829 10,007 20,285 17,804
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -283,115 -627,239 -637,707 -826,649 -763,715
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 303,696 323,470 322,793 375,178 388,038
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1,898,686 1,463,957 2,150,664 2,100,181 2,376,581
- Tăng, giảm các khoản phải thu 325,328 100,700 -21 -251,635 -83,919
- Tăng, giảm hàng tồn kho -892,284 -454,321 -575,793 -888,492 -512,337
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 193,485 -388,336 1,748,346 1,134,760 1,930,842
- Tăng giảm chi phí trả trước 33,371 -6,333 -51,386 7,331 14,950
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -320,505 -307,081 -325,486 -295,932 -379,198
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -316,591 -280,151 -456,800 -312,745 -571,103
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 921,490 128,436 2,489,525 1,493,467 2,775,817
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -192,924 -62,843 -163,055 -411,548 -119,682
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 13,744 7,321 755 1,756 4,754
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -7,206,864 -13,877,894 -12,842,790 -13,442,046 -13,513,381
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 9,836,219 6,116,328 8,842,431 9,722,311 14,012,659
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 423,552 599,090 465,034 521,640 633,874
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số -693 -277 -831 -1,108
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 2,873,034 -7,217,999 -3,697,901 -3,608,718 1,017,115
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -6,871 174,490 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -4,312 -3,242 -1,523
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 18,966,927 20,459,241 19,644,969 22,571,231 26,389,718
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -18,047,656 -17,420,568 -20,675,754 -17,255,444 -29,222,061
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -730,958 0 -1,478,457
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 181,443 3,034,361 -1,030,786 5,487,036 -4,312,323
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 3,975,967 -4,055,202 -2,239,162 3,371,784 -519,391
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5,776,463 9,752,340 4,897,332 2,658,218 6,030,068
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -90 194 48 66 139
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 9,752,340 5,697,332 2,658,218 6,030,068 5,510,816