|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
36,332,913
|
37,844,161
|
40,091,344
|
43,097,379
|
46,709,163
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
197,955
|
224,192
|
238,836
|
246,986
|
247,211
|
|
Doanh thu thuần
|
36,134,958
|
37,619,969
|
39,852,507
|
42,850,393
|
46,461,952
|
|
Giá vốn hàng bán
|
28,934,548
|
30,051,268
|
32,374,320
|
34,804,148
|
36,751,851
|
|
Lợi nhuận gộp
|
7,200,411
|
7,568,701
|
7,478,187
|
8,046,245
|
9,710,101
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
693,294
|
768,832
|
809,069
|
836,154
|
857,867
|
|
Chi phí tài chính
|
339,023
|
402,454
|
410,743
|
390,298
|
421,767
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
322,793
|
375,178
|
388,038
|
384,666
|
415,449
|
|
Chi phí bán hàng
|
4,403,006
|
4,703,283
|
4,570,833
|
4,942,112
|
5,284,909
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,214,600
|
1,201,666
|
1,119,414
|
1,060,394
|
1,523,180
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,940,205
|
2,041,251
|
2,190,441
|
2,495,518
|
3,347,123
|
|
Thu nhập khác
|
12,088
|
1,186
|
6,916
|
32,588
|
12,429
|
|
Chi phí khác
|
17,631
|
14,232
|
25,006
|
26,921
|
31,968
|
|
Lợi nhuận khác
|
-5,543
|
-13,046
|
-18,090
|
5,667
|
-19,539
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
3,130
|
11,122
|
4,177
|
5,923
|
9,012
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,934,661
|
2,028,205
|
2,172,351
|
2,501,185
|
3,327,584
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
397,722
|
370,111
|
477,290
|
476,897
|
797,012
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-10,895
|
565
|
-88,604
|
-62,204
|
-226,985
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
386,828
|
370,676
|
388,686
|
414,693
|
570,027
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,547,834
|
1,657,529
|
1,783,666
|
2,086,492
|
2,757,557
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,897
|
9,383
|
12,767
|
14,846
|
43,126
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,545,937
|
1,648,146
|
1,770,899
|
2,071,646
|
2,714,431
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|