単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 40,091,344 43,097,379 46,709,163 49,034,501 52,898,567
Các khoản giảm trừ doanh thu 238,836 246,986 247,211 283,218 284,989
Doanh thu thuần 39,852,507 42,850,393 46,461,952 48,751,284 52,613,579
Giá vốn hàng bán 32,374,320 34,804,148 36,751,851 37,942,073 41,192,313
Lợi nhuận gộp 7,478,187 8,046,245 9,710,101 10,809,210 11,421,266
Doanh thu hoạt động tài chính 809,069 836,154 857,867 957,393 1,162,450
Chi phí tài chính 410,743 390,298 421,767 453,085 465,644
Trong đó: Chi phí lãi vay 388,038 384,666 415,449 436,321 456,208
Chi phí bán hàng 4,570,833 4,942,112 5,284,909 5,980,273 6,887,412
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,119,414 1,060,394 1,523,180 1,317,459 991,993
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,190,441 2,495,518 3,347,123 4,034,438 4,247,993
Thu nhập khác 6,916 32,588 12,429 6,298 6,447
Chi phí khác 25,006 26,921 31,968 7,739 15,346
Lợi nhuận khác -18,090 5,667 -19,539 -1,441 -8,900
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 4,177 5,923 9,012 18,650 9,325
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,172,351 2,501,185 3,327,584 4,032,996 4,239,093
Chi phí thuế TNDN hiện hành 477,290 476,897 797,012 736,654 752,928
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -88,604 -62,204 -226,985 -58,555 -34,969
Chi phí thuế TNDN 388,686 414,693 570,027 678,099 717,959
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,783,666 2,086,492 2,757,557 3,354,898 3,521,134
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 12,767 14,846 43,126 52,351 426,868
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,770,899 2,071,646 2,714,431 3,302,547 3,094,266
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0