単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 75,933,600 75,125,383 77,214,627 76,834,612 97,732,972
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,030,068 5,510,816 4,999,926 4,553,653 4,678,601
1. Tiền 5,730,068 5,510,816 4,960,376 4,553,653 4,678,601
2. Các khoản tương đương tiền 300,000 0 39,550 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 34,303,250 33,436,261 33,874,270 41,831,154 45,665,099
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11,374,184 11,515,135 10,153,065 2,121,016 2,434,312
1. Phải thu khách hàng 307,952 203,256 256,693 255,240 421,859
2. Trả trước cho người bán 38,236 34,907 151,269 162,976 80,804
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,098,996 3,397,472 2,834,603 1,702,800 1,931,650
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 23,691,724 24,101,279 27,266,852 27,600,708 30,874,909
1. Hàng tồn kho 24,132,789 24,645,126 27,876,446 28,349,740 31,599,183
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -441,065 -543,846 -609,594 -749,032 -724,273
V. Tài sản ngắn hạn khác 534,374 561,892 920,514 728,082 14,080,050
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 423,604 424,077 561,346 508,608 524,238
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 97,059 124,013 314,874 176,055 184,591
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 13,711 13,802 44,293 43,418 56,141
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 13,315,080
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,067,799 5,163,115 6,743,993 7,159,947 7,181,992
I. Các khoản phải thu dài hạn 392,831 394,958 403,824 420,693 428,066
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 392,831 394,958 403,824 420,693 428,066
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,977,796 2,606,757 2,598,189 2,418,447 2,482,117
1. Tài sản cố định hữu hình 2,917,005 2,547,304 2,540,074 2,361,671 2,426,678
- Nguyên giá 19,477,127 19,496,422 19,478,200 19,648,285 20,004,114
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,560,123 -16,949,118 -16,938,126 -17,286,615 -17,577,436
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 60,791 59,453 58,115 56,777 55,439
- Nguyên giá 90,298 90,298 90,298 90,298 90,298
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,507 -30,845 -32,183 -33,521 -34,859
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,211,059 1,632,447 3,136,316 3,466,722 3,485,372
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 361,059 365,236 371,159 502,561 521,211
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 379,627 452,808 514,765 723,164 774,994
1. Chi phí trả trước dài hạn 79,314 63,891 63,643 45,082 38,356
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 300,313 388,917 451,121 678,082 736,638
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 81,001,399 80,288,498 83,958,619 83,994,558 104,914,964
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 50,985,234 48,491,298 50,779,604 48,061,216 68,563,637
I. Nợ ngắn hạn 50,985,234 48,491,298 50,779,604 48,061,216 68,069,923
1. Vay và nợ ngắn 31,537,973 28,705,630 29,930,943 28,100,653 29,089,560
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 11,117,854 12,679,648 13,123,541 11,892,522 14,019,448
4. Người mua trả tiền trước 91,484 178,074 210,361 192,515 219,431
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 660,307 572,138 900,015 876,795 1,081,679
6. Phải trả người lao động 254,498 344,305 342,221 332,179 430,831
7. Chi phí phải trả 4,373,198 4,670,788 5,000,706 4,196,324 5,001,485
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,838,468 1,246,432 1,171,730 1,759,132 17,936,621
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 78,125 78,125 0 98,381 106,749
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 493,714
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 30,016,165 31,797,200 33,179,015 35,933,342 36,351,326
I. Vốn chủ sở hữu 30,016,165 31,797,200 33,179,015 35,933,342 36,351,326
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 14,796,932 14,796,932 14,696,932 14,696,932 14,696,932
2. Thặng dư vốn cổ phần 558,110 558,110 -152,996 -152,996 -152,996
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -10,841 -12,364 -12,364 -12,696 -12,696
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,297,772 16,068,671 18,071,929 20,782,625 21,148,259
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 89,498 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 374,192 385,851 575,514 619,477 671,828
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 81,001,399 80,288,498 83,958,619 83,994,558 104,914,964