単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 75,125,383 77,214,627 76,834,612 97,732,972 99,592,477
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,510,816 4,999,926 4,553,653 4,678,601 6,456,049
1. Tiền 5,510,816 4,960,376 4,553,653 4,678,601 6,456,049
2. Các khoản tương đương tiền 0 39,550 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 33,436,261 33,874,270 41,831,154 45,665,099 53,314,857
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11,515,135 10,153,065 2,121,016 2,434,312 3,800,097
1. Phải thu khách hàng 203,256 256,693 255,240 421,859 367,238
2. Trả trước cho người bán 34,907 151,269 162,976 80,804 111,714
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,397,472 2,834,603 1,702,800 1,931,650 3,321,145
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 24,101,279 27,266,852 27,600,708 30,874,909 35,053,804
1. Hàng tồn kho 24,645,126 27,876,446 28,349,740 31,599,183 35,829,617
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -543,846 -609,594 -749,032 -724,273 -775,814
V. Tài sản ngắn hạn khác 561,892 920,514 728,082 14,080,050 967,670
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 424,077 561,346 508,608 524,238 600,859
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 124,013 314,874 176,055 184,591 323,171
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 13,802 44,293 43,418 56,141 43,640
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 13,315,080 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,163,115 6,743,993 7,159,947 7,181,992 7,799,716
I. Các khoản phải thu dài hạn 394,958 403,824 420,693 428,066 490,453
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 394,958 403,824 420,693 428,066 490,453
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,606,757 2,598,189 2,418,447 2,482,117 2,676,121
1. Tài sản cố định hữu hình 2,547,304 2,540,074 2,361,671 2,426,678 2,622,020
- Nguyên giá 19,496,422 19,478,200 19,648,285 20,004,114 20,447,471
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,949,118 -16,938,126 -17,286,615 -17,577,436 -17,825,450
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 59,453 58,115 56,777 55,439 54,100
- Nguyên giá 90,298 90,298 90,298 90,298 90,298
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,845 -32,183 -33,521 -34,859 -36,197
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,632,447 3,136,316 3,466,722 3,485,372 3,794,697
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 365,236 371,159 502,561 521,211 530,536
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 452,808 514,765 723,164 774,994 793,112
1. Chi phí trả trước dài hạn 63,891 63,643 45,082 38,356 21,505
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 388,917 451,121 678,082 736,638 771,606
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 80,288,498 83,958,619 83,994,558 104,914,964 107,392,192
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 48,491,298 50,779,604 48,061,216 68,563,637 54,996,936
I. Nợ ngắn hạn 48,491,298 50,779,604 48,061,216 68,069,923 54,558,097
1. Vay và nợ ngắn 28,705,630 29,930,943 28,100,653 29,089,560 27,773,993
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 12,679,648 13,123,541 11,892,522 14,019,448 16,197,689
4. Người mua trả tiền trước 178,074 210,361 192,515 219,431 387,386
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 572,138 900,015 876,795 1,081,679 1,203,500
6. Phải trả người lao động 344,305 342,221 332,179 430,831 483,858
7. Chi phí phải trả 4,670,788 5,000,706 4,196,324 5,001,485 4,966,104
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,246,432 1,171,730 1,759,132 17,936,621 3,143,698
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 78,125 0 98,381 106,749 115,130
II. Nợ dài hạn 0 0 0 493,714 438,839
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 31,797,200 33,179,015 35,933,342 36,351,326 52,395,256
I. Vốn chủ sở hữu 31,797,200 33,179,015 35,933,342 36,351,326 52,395,256
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 14,796,932 14,696,932 14,696,932 14,696,932 14,770,353
2. Thặng dư vốn cổ phần 558,110 -152,996 -152,996 -152,996 -152,996
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -12,364 -12,364 -12,696 -12,696 -13,412
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,068,671 18,071,929 20,782,625 21,148,259 32,610,799
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 89,498 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 385,851 575,514 619,477 671,828 5,180,512
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 80,288,498 83,958,619 83,994,558 104,914,964 107,392,192