|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
75,125,383
|
77,214,627
|
76,834,612
|
97,732,972
|
99,592,477
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,510,816
|
4,999,926
|
4,553,653
|
4,678,601
|
6,456,049
|
|
1. Tiền
|
5,510,816
|
4,960,376
|
4,553,653
|
4,678,601
|
6,456,049
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
39,550
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
33,436,261
|
33,874,270
|
41,831,154
|
45,665,099
|
53,314,857
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11,515,135
|
10,153,065
|
2,121,016
|
2,434,312
|
3,800,097
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
203,256
|
256,693
|
255,240
|
421,859
|
367,238
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
34,907
|
151,269
|
162,976
|
80,804
|
111,714
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,397,472
|
2,834,603
|
1,702,800
|
1,931,650
|
3,321,145
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
24,101,279
|
27,266,852
|
27,600,708
|
30,874,909
|
35,053,804
|
|
1. Hàng tồn kho
|
24,645,126
|
27,876,446
|
28,349,740
|
31,599,183
|
35,829,617
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-543,846
|
-609,594
|
-749,032
|
-724,273
|
-775,814
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
561,892
|
920,514
|
728,082
|
14,080,050
|
967,670
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
424,077
|
561,346
|
508,608
|
524,238
|
600,859
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
124,013
|
314,874
|
176,055
|
184,591
|
323,171
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
13,802
|
44,293
|
43,418
|
56,141
|
43,640
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
13,315,080
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,163,115
|
6,743,993
|
7,159,947
|
7,181,992
|
7,799,716
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
394,958
|
403,824
|
420,693
|
428,066
|
490,453
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
394,958
|
403,824
|
420,693
|
428,066
|
490,453
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,606,757
|
2,598,189
|
2,418,447
|
2,482,117
|
2,676,121
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2,547,304
|
2,540,074
|
2,361,671
|
2,426,678
|
2,622,020
|
|
- Nguyên giá
|
19,496,422
|
19,478,200
|
19,648,285
|
20,004,114
|
20,447,471
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,949,118
|
-16,938,126
|
-17,286,615
|
-17,577,436
|
-17,825,450
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
59,453
|
58,115
|
56,777
|
55,439
|
54,100
|
|
- Nguyên giá
|
90,298
|
90,298
|
90,298
|
90,298
|
90,298
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30,845
|
-32,183
|
-33,521
|
-34,859
|
-36,197
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,632,447
|
3,136,316
|
3,466,722
|
3,485,372
|
3,794,697
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
365,236
|
371,159
|
502,561
|
521,211
|
530,536
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
452,808
|
514,765
|
723,164
|
774,994
|
793,112
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
63,891
|
63,643
|
45,082
|
38,356
|
21,505
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
388,917
|
451,121
|
678,082
|
736,638
|
771,606
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
80,288,498
|
83,958,619
|
83,994,558
|
104,914,964
|
107,392,192
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
48,491,298
|
50,779,604
|
48,061,216
|
68,563,637
|
54,996,936
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
48,491,298
|
50,779,604
|
48,061,216
|
68,069,923
|
54,558,097
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
28,705,630
|
29,930,943
|
28,100,653
|
29,089,560
|
27,773,993
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
12,679,648
|
13,123,541
|
11,892,522
|
14,019,448
|
16,197,689
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
178,074
|
210,361
|
192,515
|
219,431
|
387,386
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
572,138
|
900,015
|
876,795
|
1,081,679
|
1,203,500
|
|
6. Phải trả người lao động
|
344,305
|
342,221
|
332,179
|
430,831
|
483,858
|
|
7. Chi phí phải trả
|
4,670,788
|
5,000,706
|
4,196,324
|
5,001,485
|
4,966,104
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,246,432
|
1,171,730
|
1,759,132
|
17,936,621
|
3,143,698
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
78,125
|
0
|
98,381
|
106,749
|
115,130
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
493,714
|
438,839
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
31,797,200
|
33,179,015
|
35,933,342
|
36,351,326
|
52,395,256
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
31,797,200
|
33,179,015
|
35,933,342
|
36,351,326
|
52,395,256
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
14,796,932
|
14,696,932
|
14,696,932
|
14,696,932
|
14,770,353
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
558,110
|
-152,996
|
-152,996
|
-152,996
|
-152,996
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-12,364
|
-12,364
|
-12,696
|
-12,696
|
-13,412
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
16,068,671
|
18,071,929
|
20,782,625
|
21,148,259
|
32,610,799
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
89,498
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
385,851
|
575,514
|
619,477
|
671,828
|
5,180,512
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
80,288,498
|
83,958,619
|
83,994,558
|
104,914,964
|
107,392,192
|