TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
51,946,979
|
56,259,440
|
59,688,209
|
61,074,953
|
65,774,194
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,365,705
|
5,570,878
|
5,776,463
|
9,752,340
|
5,697,332
|
1. Tiền
|
4,795,637
|
5,103,734
|
4,564,646
|
3,283,840
|
4,697,332
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
570,068
|
467,145
|
1,211,816
|
6,468,500
|
1,000,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
18,937,008
|
24,673,244
|
25,180,621
|
21,548,922
|
28,524,442
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,158,853
|
4,862,847
|
7,120,709
|
7,355,271
|
8,763,667
|
1. Phải thu khách hàng
|
308,474
|
307,572
|
347,553
|
232,971
|
241,405
|
2. Trả trước cho người bán
|
95,981
|
47,835
|
89,770
|
99,504
|
53,660
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,668,480
|
2,687,440
|
2,604,332
|
2,486,352
|
2,430,888
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
21,824,236
|
20,492,369
|
21,040,831
|
21,853,578
|
22,244,676
|
1. Hàng tồn kho
|
22,028,685
|
20,759,701
|
21,319,352
|
22,212,929
|
22,667,774
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-204,449
|
-267,332
|
-278,520
|
-359,351
|
-423,098
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
661,177
|
660,102
|
569,584
|
564,842
|
544,077
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
481,241
|
433,198
|
412,415
|
387,195
|
390,391
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
149,052
|
195,843
|
126,637
|
156,278
|
121,055
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
30,885
|
31,060
|
30,532
|
21,369
|
32,630
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
8,160,899
|
7,284,091
|
6,181,616
|
5,825,090
|
4,444,516
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
457,570
|
428,907
|
411,637
|
397,944
|
389,708
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
448,325
|
428,907
|
411,637
|
397,944
|
389,708
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
6,500,136
|
5,800,295
|
4,963,438
|
4,172,054
|
3,586,629
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,431,315
|
5,732,813
|
4,897,294
|
4,107,248
|
3,523,161
|
- Nguyên giá
|
20,139,283
|
20,074,556
|
19,550,339
|
19,064,455
|
19,174,626
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,707,967
|
-14,341,743
|
-14,653,045
|
-14,957,207
|
-15,651,465
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
68,820
|
67,482
|
66,144
|
64,806
|
63,468
|
- Nguyên giá
|
90,298
|
90,298
|
90,298
|
90,298
|
90,298
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21,478
|
-22,816
|
-24,154
|
-25,492
|
-26,830
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
746,632
|
626,147
|
409,735
|
954,837
|
242,036
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
286,632
|
266,147
|
239,465
|
239,613
|
242,036
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
206,500
|
197,158
|
179,696
|
182,859
|
201,617
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
105,411
|
88,037
|
73,486
|
65,335
|
68,472
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
101,089
|
109,121
|
106,210
|
117,524
|
133,145
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
245,567
|
230,220
|
214,872
|
107,436
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
60,107,878
|
63,543,531
|
65,869,825
|
66,900,043
|
70,218,710
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
36,748,320
|
37,509,372
|
39,393,065
|
39,624,478
|
42,097,133
|
I. Nợ ngắn hạn
|
30,761,902
|
31,420,953
|
33,260,021
|
33,471,435
|
42,097,133
|
1. Vay và nợ ngắn
|
19,128,542
|
17,573,259
|
16,896,538
|
17,815,809
|
27,300,247
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
7,927,070
|
9,209,451
|
9,801,622
|
10,181,784
|
9,137,518
|
4. Người mua trả tiền trước
|
88,996
|
73,645
|
66,936
|
105,104
|
90,966
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
418,173
|
599,644
|
645,293
|
603,768
|
534,222
|
6. Phải trả người lao động
|
438,404
|
402,337
|
517,456
|
614,384
|
650,000
|
7. Chi phí phải trả
|
1,372,808
|
1,492,859
|
2,285,314
|
2,768,805
|
3,356,940
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,316,567
|
2,001,703
|
2,943,777
|
1,300,980
|
905,192
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
67,936
|
67,936
|
67,467
|
67,067
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
5,986,419
|
6,088,419
|
6,133,044
|
6,153,044
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
5,985,250
|
6,087,250
|
6,131,875
|
6,151,875
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,169
|
1,169
|
1,169
|
1,169
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
23,359,558
|
26,034,159
|
26,476,760
|
27,275,565
|
28,121,577
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
23,359,558
|
26,034,159
|
26,476,760
|
27,275,565
|
28,121,577
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
14,633,767
|
14,633,767
|
14,622,442
|
14,622,442
|
14,622,442
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
558,110
|
1,592,002
|
558,110
|
558,110
|
558,110
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-9,783
|
-11,325
|
-3,288
|
-3,288
|
-7,600
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
3,739
|
3,682
|
3,448
|
3,448
|
2,458
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8,160,324
|
9,062,761
|
10,941,518
|
11,735,141
|
12,582,145
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
70,240
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
13,401
|
753,273
|
354,530
|
359,712
|
364,021
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
60,107,878
|
63,543,531
|
65,869,825
|
66,900,043
|
70,218,710
|