単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 111,053 118,761 118,716 115,138 135,140
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 82,873 78,013 54,651 60,199 50,398
1. Tiền 14,773 22,913 24,651 27,099 19,298
2. Các khoản tương đương tiền 68,100 55,100 30,000 33,100 31,100
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 9,600 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11,299 20,637 29,693 32,539 63,890
1. Phải thu khách hàng 2,247 2,208 2,476 2,449 25,961
2. Trả trước cho người bán 6,900 15,810 24,826 27,871 36,772
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,151 2,618 2,391 2,219 1,158
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 16,234 18,437 22,872 18,590 15,954
1. Hàng tồn kho 19,641 21,840 26,275 21,993 18,923
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,407 -3,403 -3,403 -3,403 -2,969
V. Tài sản ngắn hạn khác 647 1,673 1,900 3,810 4,898
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 3,993
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1,314 1,619 3,493 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 647 359 281 317 904
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 363,232 358,197 368,312 397,736 411,855
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 328,149 313,974 310,071 313,642 336,013
1. Tài sản cố định hữu hình 327,902 313,364 309,380 313,000 335,419
- Nguyên giá 1,248,329 1,249,448 1,258,688 1,275,522 1,311,674
- Giá trị hao mòn lũy kế -920,427 -936,084 -949,308 -962,522 -976,256
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 247 611 691 643 594
- Nguyên giá 1,703 2,105 2,229 2,229 2,229
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,455 -1,495 -1,538 -1,586 -1,635
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 17,075 13,324 15,027 12,233 17,955
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,075 13,324 15,027 12,233 17,955
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 474,285 476,958 487,028 512,874 546,995
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 106,279 99,278 110,700 125,372 140,624
I. Nợ ngắn hạn 61,850 52,050 63,944 73,499 86,296
1. Vay và nợ ngắn 4,054 4,054 5,274 20,249 21,050
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,960 5,968 8,916 4,987 11,554
4. Người mua trả tiền trước 2,454 5,480 6,860 5,178 2,132
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,613 2,396 3,392 3,421 1,913
6. Phải trả người lao động 20,605 11,546 14,021 13,781 20,085
7. Chi phí phải trả 3,717 0 0 0 2,356
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,385 9,438 10,079 10,569 11,993
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 3,600 2,284 2,232 2,208 2,208
II. Nợ dài hạn 44,430 47,228 46,756 51,874 54,328
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 24,850 24,563 24,629 24,535 24,315
4. Vay và nợ dài hạn 19,579 22,666 22,127 27,339 30,013
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 368,006 377,680 376,328 387,501 406,371
I. Vốn chủ sở hữu 368,006 377,680 376,328 387,501 406,371
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 343,117 343,117 343,117 343,117 343,117
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -845 -845 -845 -845 -845
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,565 11,565 13,374 13,374 13,374
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,169 23,843 20,682 31,856 50,725
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,463 10,883 13,170 13,106 13,006
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 474,285 476,958 487,028 512,874 546,995