単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 118,761 118,716 115,138 135,140 124,201
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 78,013 54,651 60,199 50,398 33,996
1. Tiền 22,913 24,651 27,099 19,298 20,496
2. Các khoản tương đương tiền 55,100 30,000 33,100 31,100 13,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 9,600 0 0 12,600
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 20,637 29,693 32,539 63,890 56,147
1. Phải thu khách hàng 2,208 2,476 2,449 25,961 24,817
2. Trả trước cho người bán 15,810 24,826 27,871 36,772 29,691
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,618 2,391 2,219 1,158 1,639
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 18,437 22,872 18,590 15,954 13,771
1. Hàng tồn kho 21,840 26,275 21,993 18,923 16,739
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,403 -3,403 -3,403 -2,969 -2,969
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,673 1,900 3,810 4,898 7,689
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 3,993 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,314 1,619 3,493 0 6,399
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 359 281 317 904 1,290
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 358,197 368,312 397,736 411,855 435,684
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 313,974 310,071 313,642 336,013 323,811
1. Tài sản cố định hữu hình 313,364 309,380 313,000 335,419 323,266
- Nguyên giá 1,249,448 1,258,688 1,275,522 1,311,674 1,313,583
- Giá trị hao mòn lũy kế -936,084 -949,308 -962,522 -976,256 -990,318
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 611 691 643 594 545
- Nguyên giá 2,105 2,229 2,229 2,229 2,229
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,495 -1,538 -1,586 -1,635 -1,684
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 13,324 15,027 12,233 17,955 20,885
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,324 15,027 12,233 17,955 20,885
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 476,958 487,028 512,874 546,995 559,885
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 99,278 110,700 125,372 140,624 143,748
I. Nợ ngắn hạn 52,050 63,944 73,499 86,296 94,531
1. Vay và nợ ngắn 4,054 5,274 20,249 21,050 27,346
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 5,968 8,916 4,987 11,554 23,223
4. Người mua trả tiền trước 5,480 6,860 5,178 2,132 2,163
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,396 3,392 3,421 1,913 0
6. Phải trả người lao động 11,546 14,021 13,781 20,085 10,982
7. Chi phí phải trả 0 0 0 2,356 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,438 10,079 10,569 11,993 16,161
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,284 2,232 2,208 2,208 2,208
II. Nợ dài hạn 47,228 46,756 51,874 54,328 49,217
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 24,563 24,629 24,535 24,315 23,891
4. Vay và nợ dài hạn 22,666 22,127 27,339 30,013 25,327
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 377,680 376,328 387,501 406,371 416,137
I. Vốn chủ sở hữu 377,680 376,328 387,501 406,371 416,137
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 343,117 343,117 343,117 343,117 343,117
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -845 -845 -845 -845 -845
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,565 13,374 13,374 13,374 13,374
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 23,843 20,682 31,856 50,725 60,491
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 10,883 13,170 13,106 13,006 12,448
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 476,958 487,028 512,874 546,995 559,885