|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
74,522
|
72,046
|
76,544
|
80,257
|
71,936
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-41,925
|
-17,387
|
-50,915
|
-9,937
|
-29,531
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-15,691
|
-23,563
|
-15,359
|
-19,811
|
36,845
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-544
|
-540
|
-504
|
-557
|
-689
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,000
|
-2,500
|
0
|
-2,000
|
-3,196
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3,536
|
6,511
|
31,295
|
-22,405
|
5,123
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-16,018
|
-40,715
|
-37,364
|
4,295
|
-138,373
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,880
|
-6,149
|
3,697
|
29,843
|
-57,885
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5,886
|
-14,901
|
-24,158
|
-36,149
|
20,592
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
54
|
58
|
102
|
13
|
18
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-15,100
|
-19,500
|
-9,500
|
-6,500
|
-3,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
12,000
|
32,523
|
25,000
|
-9,000
|
27,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-8,932
|
-1,821
|
-8,557
|
-51,636
|
44,610
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
4,100
|
2,000
|
17,890
|
5,260
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,014
|
-1,014
|
-1,319
|
-1,519
|
-1,786
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-18,973
|
|
-9,584
|
1,369
|
90
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-19,986
|
3,086
|
-8,902
|
17,740
|
3,474
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-26,038
|
-4,883
|
-13,762
|
-4,052
|
-9,801
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
108,911
|
82,896
|
78,013
|
64,251
|
60,199
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
82,873
|
78,013
|
64,251
|
60,199
|
50,398
|