単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 72,046 76,544 80,257 71,936 75,536
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -17,387 -50,915 -9,937 -29,531 -16,890
3. Tiền chi trả cho người lao động -23,563 -15,359 -19,811 36,845 -15,843
4. Tiền chi trả lãi vay -540 -504 -557 -689 -866
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -2,500 0 -2,000 -3,196 -672
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 6,511 31,295 -22,405 5,123 17,618
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -40,715 -37,364 4,295 -138,373 -41,659
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -6,149 3,697 29,843 -57,885 17,223
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -14,901 -24,158 -36,149 20,592 -16,629
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 58 102 13 18 20
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -19,500 -9,500 -6,500 -3,000 -7,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 32,523 25,000 -9,000 27,000 12,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,821 -8,557 -51,636 44,610 -11,609
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 4,100 2,000 17,890 5,260 7,995
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,014 -1,319 -1,519 -1,786 -17,412
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -9,584 1,369 90
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 3,086 -8,902 17,740 3,474 -9,416
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4,883 -13,762 -4,052 -9,801 -3,803
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 82,896 78,013 64,251 60,199 37,798
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 78,013 64,251 60,199 50,398 33,996