単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 70,067 75,710 67,056 67,940 78,300
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 70,067 75,710 67,056 67,940 78,300
Giá vốn hàng bán 43,048 47,562 50,058 42,303 48,626
Lợi nhuận gộp 27,019 28,148 16,998 25,637 29,674
Doanh thu hoạt động tài chính 268 172 261 373 218
Chi phí tài chính 504 557 755 866 1,436
Trong đó: Chi phí lãi vay 504 557 755 866 1,436
Chi phí bán hàng 7,250 7,159 9,120 6,803 8,138
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,151 7,708 9,607 7,517 8,409
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,381 12,897 -2,223 10,824 11,909
Thu nhập khác 447 386 2,207 263 425
Chi phí khác 595 641 658 297 25
Lợi nhuận khác -148 -256 1,549 -34 400
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,233 12,641 -674 10,790 12,309
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,435 1,233 219 1,133 1,309
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,435 1,233 219 1,133 1,309
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,798 11,408 -893 9,657 11,000
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,798 11,408 -893 9,657 11,000
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)