単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 68,145 64,255 70,067 75,710 67,056
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 68,145 64,255 70,067 75,710 67,056
Giá vốn hàng bán 53,789 41,005 43,048 47,562 50,058
Lợi nhuận gộp 14,356 23,250 27,019 28,148 16,998
Doanh thu hoạt động tài chính 345 550 268 172 261
Chi phí tài chính 579 540 504 557 755
Trong đó: Chi phí lãi vay 579 540 504 557 755
Chi phí bán hàng 7,083 6,150 7,250 7,159 9,120
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,310 6,355 7,151 7,708 9,607
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 728 10,755 12,381 12,897 -2,223
Thu nhập khác 426 379 447 386 2,207
Chi phí khác 1,159 396 595 641 658
Lợi nhuận khác -733 -17 -148 -256 1,549
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -5 10,738 12,233 12,641 -674
Chi phí thuế TNDN hiện hành 332 1,089 1,435 1,233 219
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 332 1,089 1,435 1,233 219
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -337 9,649 10,798 11,408 -893
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -337 9,649 10,798 11,408 -893
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)