単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 75,710 67,056 67,940 78,300 75,207
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 75,710 67,056 67,940 78,300 75,207
Giá vốn hàng bán 47,562 50,058 42,303 48,626 47,229
Lợi nhuận gộp 28,148 16,998 25,637 29,674 27,978
Doanh thu hoạt động tài chính 172 261 373 218 131
Chi phí tài chính 557 755 866 1,436 1,453
Trong đó: Chi phí lãi vay 557 755 866 1,436 1,453
Chi phí bán hàng 7,159 9,120 6,803 8,138 7,849
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,708 9,607 7,517 8,409 7,328
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,897 -2,223 10,824 11,909 11,478
Thu nhập khác 386 2,207 263 425 395
Chi phí khác 641 658 297 25 21
Lợi nhuận khác -256 1,549 -34 400 375
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,641 -674 10,790 12,309 11,852
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,233 219 1,133 1,309 1,219
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,233 219 1,133 1,309 1,219
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,408 -893 9,657 11,000 10,633
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,408 -893 9,657 11,000 10,633
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)