単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 146,573 151,647 152,304 146,569 158,082
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,246 1,509 15,741 4,636 1,407
1. Tiền 1,246 1,509 15,741 4,636 1,170
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 237
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1 2 2 2 2
1. Đầu tư ngắn hạn 2 2 2 2 2
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 124,249 121,891 117,617 114,157 117,533
1. Phải thu khách hàng 59,340 54,497 48,829 39,768 41,929
2. Trả trước cho người bán 40 40 10 157 150
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 67,029 69,512 70,940 76,541 77,731
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,159 -2,158 -2,162 -2,308 -2,278
IV. Tổng hàng tồn kho 15,996 22,889 14,748 23,180 34,525
1. Hàng tồn kho 15,996 22,889 14,748 23,180 34,525
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,080 5,356 4,196 4,594 4,615
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 682 644 608 523 678
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,398 4,713 3,576 4,047 3,938
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 11 23 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 54,620 53,419 51,874 57,473 58,963
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 43,464 42,293 41,007 40,104 39,234
1. Tài sản cố định hữu hình 38,503 37,374 36,129 35,268 34,439
- Nguyên giá 102,368 102,460 102,460 102,492 102,492
- Giá trị hao mòn lũy kế -63,865 -65,087 -66,331 -67,225 -68,053
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,961 4,920 4,878 4,837 4,795
- Nguyên giá 5,355 5,355 5,355 5,355 5,355
- Giá trị hao mòn lũy kế -394 -436 -477 -519 -560
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 1,128 1,118 1,108 1,099 1,089
- Nguyên giá 1,283 1,283 1,283 1,283 1,283
- Giá trị hao mòn lũy kế -155 -165 -175 -185 -194
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 9,413 9,410 9,126 15,593 17,735
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 9,413 9,410 9,121 16,155 17,735
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 4 -563 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 615 597 633 677 904
1. Chi phí trả trước dài hạn 615 597 633 677 904
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 201,193 205,066 204,178 204,042 217,045
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 79,266 81,232 78,655 79,652 93,622
I. Nợ ngắn hạn 74,313 77,065 75,226 77,150 92,036
1. Vay và nợ ngắn 32,826 35,590 39,872 41,497 41,749
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,684 12,942 11,531 12,099 15,323
4. Người mua trả tiền trước 1,712 1,930 37 5,560 6,521
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 755 1,147 1,585 2 1,167
6. Phải trả người lao động 574 512 831 506 1,014
7. Chi phí phải trả 124 110 175 152 215
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 29,186 24,382 20,750 16,894 25,460
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,954 4,167 3,430 2,502 1,586
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 171 171 171 171 171
4. Vay và nợ dài hạn 3,593 2,793 1,993 893 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,190 1,203 1,266 1,438 1,415
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 121,926 123,833 125,523 124,389 123,423
I. Vốn chủ sở hữu 121,926 123,833 125,523 124,389 123,423
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 99,876 99,876 99,876 99,876 99,876
2. Thặng dư vốn cổ phần 250 250 250 250 250
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -7,427 -7,427 -7,427 -7,427 -7,427
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,272 1,272 1,272 1,272 1,272
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18,703 20,615 22,326 21,154 20,154
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 9,226 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 421 421 414 409 553
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 9,253 9,247 0 9,265 9,298
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 201,193 205,066 204,178 204,042 217,045