単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18,865 17,887 31,180 14,708 42,062
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 18,865 17,887 31,180 14,708 42,062
Giá vốn hàng bán 16,794 15,874 28,842 13,889 36,508
Lợi nhuận gộp 2,070 2,013 2,338 819 5,555
Doanh thu hoạt động tài chính 1,659 1,801 1,843 1,785 1,899
Chi phí tài chính 29 570 576 623 853
Trong đó: Chi phí lãi vay 532 570 580 623 852
Chi phí bán hàng 125 300 419 334 610
Chi phí quản lý doanh nghiệp 771 537 763 583 783
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,805 2,404 2,134 -366 5,251
Thu nhập khác 6 7 38 10 9
Chi phí khác 3 5 29 43 4
Lợi nhuận khác 3 2 9 -32 5
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -3 -289 -1,430 43
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,808 2,405 2,143 -399 5,257
Chi phí thuế TNDN hiện hành 587 485 415 35 1,005
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -5 13 63 276 -20
Chi phí thuế TNDN 582 498 477 311 985
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,226 1,907 1,666 -710 4,272
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 14 30
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,212 1,907 1,666 -740 4,272
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0