|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7,076
|
18,865
|
17,887
|
31,180
|
14,708
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
7,076
|
18,865
|
17,887
|
31,180
|
14,708
|
|
Giá vốn hàng bán
|
7,030
|
16,794
|
15,874
|
28,842
|
13,889
|
|
Lợi nhuận gộp
|
46
|
2,070
|
2,013
|
2,338
|
819
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,551
|
1,659
|
1,801
|
1,843
|
1,785
|
|
Chi phí tài chính
|
590
|
29
|
570
|
576
|
623
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
706
|
532
|
570
|
580
|
623
|
|
Chi phí bán hàng
|
91
|
125
|
300
|
419
|
334
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
673
|
771
|
537
|
763
|
583
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
242
|
2,805
|
2,404
|
2,134
|
-366
|
|
Thu nhập khác
|
48
|
6
|
7
|
38
|
10
|
|
Chi phí khác
|
48
|
3
|
5
|
29
|
43
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
3
|
2
|
9
|
-32
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
-3
|
-289
|
-1,430
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
242
|
2,808
|
2,405
|
2,143
|
-399
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
73
|
587
|
485
|
415
|
35
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
3
|
-5
|
13
|
63
|
276
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
76
|
582
|
498
|
477
|
311
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
166
|
2,226
|
1,907
|
1,666
|
-710
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-17
|
14
|
|
|
30
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
183
|
2,212
|
1,907
|
1,666
|
-740
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|