単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,941 11,084 7,076 18,865 17,887
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 6,941 11,084 7,076 18,865 17,887
Giá vốn hàng bán 7,878 9,876 7,030 16,794 15,874
Lợi nhuận gộp -938 1,208 46 2,070 2,013
Doanh thu hoạt động tài chính 1,628 1,467 1,551 1,659 1,801
Chi phí tài chính 701 579 590 29 570
Trong đó: Chi phí lãi vay 701 579 706 532 570
Chi phí bán hàng 148 165 91 125 300
Chi phí quản lý doanh nghiệp 662 837 673 771 537
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -821 1,094 242 2,805 2,404
Thu nhập khác 5 6 48 6 7
Chi phí khác 1 4 48 3 5
Lợi nhuận khác 4 2 0 3 2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 -3
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -817 1,096 242 2,808 2,405
Chi phí thuế TNDN hiện hành -120 97 73 587 485
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 30 3 -5 13
Chi phí thuế TNDN -120 126 76 582 498
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -696 970 166 2,226 1,907
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -44 -67 -17 14
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -653 1,037 183 2,212 1,907
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)