単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 7,076 18,865 17,887 31,180 14,708
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 7,076 18,865 17,887 31,180 14,708
Giá vốn hàng bán 7,030 16,794 15,874 28,842 13,889
Lợi nhuận gộp 46 2,070 2,013 2,338 819
Doanh thu hoạt động tài chính 1,551 1,659 1,801 1,843 1,785
Chi phí tài chính 590 29 570 576 623
Trong đó: Chi phí lãi vay 706 532 570 580 623
Chi phí bán hàng 91 125 300 419 334
Chi phí quản lý doanh nghiệp 673 771 537 763 583
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 242 2,805 2,404 2,134 -366
Thu nhập khác 48 6 7 38 10
Chi phí khác 48 3 5 29 43
Lợi nhuận khác 0 3 2 9 -32
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 -3 -289 -1,430
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 242 2,808 2,405 2,143 -399
Chi phí thuế TNDN hiện hành 73 587 485 415 35
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3 -5 13 63 276
Chi phí thuế TNDN 76 582 498 477 311
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 166 2,226 1,907 1,666 -710
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -17 14 30
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 183 2,212 1,907 1,666 -740
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0