|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
129,537
|
270,292
|
115,298
|
48,763
|
75,007
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
129,537
|
270,292
|
115,298
|
48,763
|
75,007
|
|
Giá vốn hàng bán
|
121,695
|
244,997
|
110,814
|
48,987
|
68,540
|
|
Lợi nhuận gộp
|
7,842
|
25,294
|
4,484
|
-224
|
6,467
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,605
|
6,700
|
6,804
|
6,624
|
6,854
|
|
Chi phí tài chính
|
8,272
|
3,996
|
2,857
|
2,708
|
1,750
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,069
|
1,824
|
2,858
|
2,708
|
2,272
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,026
|
2,376
|
930
|
699
|
940
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,646
|
5,269
|
2,254
|
2,959
|
2,758
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,503
|
20,353
|
5,247
|
34
|
7,409
|
|
Thu nhập khác
|
626
|
189
|
47
|
26
|
99
|
|
Chi phí khác
|
107
|
1,272
|
30
|
33
|
86
|
|
Lợi nhuận khác
|
519
|
-1,083
|
17
|
-7
|
13
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-464
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
7,022
|
19,271
|
5,263
|
28
|
7,423
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,619
|
4,215
|
1,246
|
0
|
1,533
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
168
|
123
|
158
|
19
|
100
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,786
|
4,338
|
1,405
|
19
|
1,633
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,236
|
14,932
|
3,859
|
9
|
5,790
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-578
|
-470
|
-307
|
-105
|
-3
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,498
|
15,403
|
4,165
|
114
|
5,793
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|