単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 183,497 193,704 200,538 213,748 221,363
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 183,497 193,704 200,538 213,748 221,363
Giá vốn hàng bán 111,628 116,125 118,910 121,900 136,393
Lợi nhuận gộp 71,868 77,580 81,629 91,848 84,971
Doanh thu hoạt động tài chính 8,523 8,313 12,708 10,554 8,468
Chi phí tài chính 6,178 5,257 4,336 3,433 4,723
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,178 5,257 4,336 3,433 4,723
Chi phí bán hàng 5,749 5,269 4,727 5,051 4,484
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,566 12,855 4,879 7,479 10,798
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 54,899 62,512 80,395 86,440 73,434
Thu nhập khác 5,414 8,482 914 3,941 673
Chi phí khác 2,403 2,786 213 1,818 334
Lợi nhuận khác 3,011 5,696 701 2,123 339
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 57,910 68,208 81,095 88,562 73,773
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,540 8,779 9,064 10,138 8,464
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 7,540 8,779 9,064 10,138 8,464
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 50,369 59,429 72,032 78,424 65,309
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 50,369 59,429 72,032 78,424 65,309
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)