単位: 1.000.000đ
  2019 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 58,079 15,048 16,324 10,878 12,192
Các khoản giảm trừ doanh thu 101 0
Doanh thu thuần 57,978 15,048 16,324 10,878 12,192
Giá vốn hàng bán 50,112 18,793 13,016 11,969 11,075
Lợi nhuận gộp 7,865 -3,745 3,307 -1,091 1,117
Doanh thu hoạt động tài chính 1 32 0 0 1
Chi phí tài chính 1,321 4,662 1,386 1,582 1,571
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,280 4,658 1,398 1,582 1,571
Chi phí bán hàng 3,732 1,142 2,065 1,044 882
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,521 4,849 10,285 5,804 6,021
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,709 -14,366 -10,428 -9,521 -7,355
Thu nhập khác 2,225 238 6,869 269 108
Chi phí khác 2,042 89 121 507 2,877
Lợi nhuận khác 183 149 6,748 -238 -2,769
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,526 -14,217 -3,680 -9,759 -10,124
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,526 -14,217 -3,680 -9,759 -10,124
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,526 -14,217 -3,680 -9,759 -10,124
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0