単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 655,910 569,573 706,482 869,476 945,369
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 655,910 569,573 706,482 869,476 945,369
Giá vốn hàng bán 557,133 479,015 584,414 737,265 785,886
Lợi nhuận gộp 98,777 90,558 122,068 132,211 159,484
Doanh thu hoạt động tài chính 2,702 2,300 867 2,483 1,001
Chi phí tài chính 6,358 6,366 3,155 5,223 7,639
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,242 5,432 3,158 3,616 6,261
Chi phí bán hàng 18,774 16,138 17,288 21,310 28,548
Chi phí quản lý doanh nghiệp 68,314 61,725 88,769 85,574 93,826
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,033 8,630 13,722 22,587 30,472
Thu nhập khác 142 408 569 596 203
Chi phí khác 16 23 68 68 51
Lợi nhuận khác 126 385 501 528 152
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,158 9,015 14,223 23,115 30,624
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,797 1,910 2,976 4,804 6,301
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,797 1,910 2,976 4,804 6,301
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,361 7,105 11,248 18,311 24,323
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,361 7,105 11,248 18,311 24,323
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)