単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 100,697 304,909 312,453 227,310 140,161
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 100,697 304,909 312,453 227,310 140,161
Giá vốn hàng bán 67,262 238,537 269,023 211,063 116,845
Lợi nhuận gộp 33,435 66,371 43,431 16,247 23,316
Doanh thu hoạt động tài chính 319 365 219 99 38
Chi phí tài chính 1,725 1,263 2,087 2,565 2,697
Trong đó: Chi phí lãi vay 521 1,263 2,013 2,464 2,527
Chi phí bán hàng 3,010 8,027 8,618 8,893 4,685
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,590 44,841 22,005 3,390 9,446
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,429 12,605 10,940 1,498 6,525
Thu nhập khác 105 0 97 0
Chi phí khác 1 0 50 0
Lợi nhuận khác 105 0 47 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,534 12,605 10,940 1,545 6,525
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,107 2,583 2,222 389 1,305
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,107 2,583 2,222 389 1,305
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,427 10,022 8,718 1,156 5,220
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,427 10,022 8,718 1,156 5,220
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)