|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
312,453
|
227,310
|
140,161
|
303,245
|
328,120
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
312,453
|
227,310
|
140,161
|
303,245
|
328,120
|
|
Giá vốn hàng bán
|
269,023
|
211,063
|
116,845
|
235,870
|
263,148
|
|
Lợi nhuận gộp
|
43,431
|
16,247
|
23,316
|
67,375
|
64,973
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
219
|
99
|
38
|
201
|
284
|
|
Chi phí tài chính
|
2,087
|
2,565
|
2,697
|
2,617
|
4,762
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,013
|
2,464
|
2,527
|
2,507
|
3,950
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,618
|
8,893
|
4,685
|
12,222
|
15,989
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,005
|
3,390
|
9,446
|
39,144
|
31,848
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,940
|
1,498
|
6,525
|
13,592
|
12,657
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
97
|
0
|
116
|
73
|
|
Chi phí khác
|
0
|
50
|
0
|
592
|
159
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
47
|
0
|
-477
|
-86
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,940
|
1,545
|
6,525
|
13,115
|
12,572
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,222
|
389
|
1,305
|
2,809
|
2,659
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,222
|
389
|
1,305
|
2,809
|
2,659
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
8,718
|
1,156
|
5,220
|
10,306
|
9,913
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8,718
|
1,156
|
5,220
|
10,306
|
9,913
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|