単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 463,917 380,796 278,443 453,100 468,169
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,561 3,575 2,039 5,259 1,421
1. Tiền 1,561 3,575 2,039 5,259 1,421
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 109,863 112,824 58,185 246,220 227,803
1. Phải thu khách hàng 104,527 108,991 55,015 242,129 211,071
2. Trả trước cho người bán 2,516 961 334 1,234 5,921
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,821 2,871 2,835 2,857 10,811
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 330,892 245,228 196,507 177,804 224,043
1. Hàng tồn kho 330,892 245,228 196,507 177,804 224,043
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 21,602 19,169 21,712 23,818 14,903
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,150 1,684 1,133 3,557 2,305
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19,173 17,485 17,690 17,877 10,559
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 279 0 2,889 2,384 2,039
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 59,598 73,881 80,725 78,303 80,145
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 35,986 38,289 36,347 52,922 54,750
1. Tài sản cố định hữu hình 35,057 35,702 33,902 50,615 52,580
- Nguyên giá 322,664 326,131 327,292 347,766 353,728
- Giá trị hao mòn lũy kế -287,606 -290,429 -293,389 -297,151 -301,148
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 928 2,587 2,445 2,307 2,170
- Nguyên giá 2,074 3,824 3,824 3,824 3,824
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,146 -1,237 -1,379 -1,517 -1,654
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 23,613 28,530 27,005 25,381 25,355
1. Chi phí trả trước dài hạn 23,613 28,530 27,005 25,381 25,355
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 523,516 454,677 359,168 531,404 548,315
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 331,707 261,712 160,983 347,235 353,260
I. Nợ ngắn hạn 331,707 261,712 160,983 334,116 340,140
1. Vay và nợ ngắn 116,676 198,813 119,133 183,847 185,334
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 96,962 15,336 10,977 70,834 67,117
4. Người mua trả tiền trước 36,642 7,272 6,869 6,647 8,349
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,991 3,089 924 2,428 2,521
6. Phải trả người lao động 47,587 21,035 5,873 30,254 39,994
7. Chi phí phải trả 5,308 2,983 3,252 6,574 4,877
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 13,178 1,613 4,056 16,019 15,746
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 13,120 13,120
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 13,120 13,120
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 191,809 192,965 198,185 184,168 195,055
I. Vốn chủ sở hữu 191,809 192,965 198,185 184,168 195,055
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 112,020 112,020 112,020 112,020 112,020
2. Thặng dư vốn cổ phần 16,352 16,352 16,352 16,352 16,352
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 36,309 36,309 36,309 36,309 36,309
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,962 3,962 3,962 3,962 3,962
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 23,167 24,323 29,544 15,526 26,413
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 13,362 11,571 9,899 17,126 16,203
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 523,516 454,677 359,168 531,404 548,315