単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 239,384 501,883 463,917 380,796 278,443
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,303 2,661 1,561 3,575 2,039
1. Tiền 5,303 2,661 1,561 3,575 2,039
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 79,641 147,926 109,863 112,824 58,185
1. Phải thu khách hàng 75,538 142,281 104,527 108,991 55,015
2. Trả trước cho người bán 1,193 2,756 2,516 961 334
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,910 2,889 2,821 2,871 2,835
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 131,383 326,617 330,892 245,228 196,507
1. Hàng tồn kho 131,383 326,617 330,892 245,228 196,507
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 23,056 24,679 21,602 19,169 21,712
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,253 3,444 2,150 1,684 1,133
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 19,978 20,045 19,173 17,485 17,690
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,825 1,190 279 0 2,889
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 66,079 63,237 59,598 73,881 80,725
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 41,355 38,707 35,986 38,289 36,347
1. Tài sản cố định hữu hình 40,305 37,718 35,057 35,702 33,902
- Nguyên giá 322,051 322,439 322,664 326,131 327,292
- Giá trị hao mòn lũy kế -281,746 -284,721 -287,606 -290,429 -293,389
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,049 989 928 2,587 2,445
- Nguyên giá 2,074 2,074 2,074 3,824 3,824
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,025 -1,085 -1,146 -1,237 -1,379
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 24,724 24,530 23,613 28,530 27,005
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,724 24,530 23,613 28,530 27,005
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 305,462 565,120 523,516 454,677 359,168
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 113,218 382,029 331,707 261,712 160,983
I. Nợ ngắn hạn 113,218 382,029 331,707 261,712 160,983
1. Vay và nợ ngắn 30,680 125,876 116,676 198,813 119,133
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 46,204 140,930 96,962 15,336 10,977
4. Người mua trả tiền trước 6,642 31,699 36,642 7,272 6,869
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 772 2,222 1,991 3,089 924
6. Phải trả người lao động 12,969 47,328 47,587 21,035 5,873
7. Chi phí phải trả 4,181 6,473 5,308 2,983 3,252
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,456 13,565 13,178 1,613 4,056
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 192,244 183,091 191,809 192,965 198,185
I. Vốn chủ sở hữu 192,244 183,091 191,809 192,965 198,185
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 112,020 112,020 112,020 112,020 112,020
2. Thặng dư vốn cổ phần 16,352 16,352 16,352 16,352 16,352
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 36,309 36,309 36,309 36,309 36,309
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 3,962 3,962 3,962 3,962 3,962
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 23,602 14,449 23,167 24,323 29,544
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,314 13,935 13,362 11,571 9,899
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 305,462 565,120 523,516 454,677 359,168