単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 271,180 268,399 235,260 367,859 715,709
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 271,180 268,399 235,260 367,859 715,709
Giá vốn hàng bán 80,178 79,018 69,584 142,327 316,498
Lợi nhuận gộp 191,002 189,381 165,677 225,532 399,211
Doanh thu hoạt động tài chính 203,482 155,578 240,967 198,559 130,010
Chi phí tài chính 4,160 8,333 9,163 8,658 19,494
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,737 7,904 8,814 7,551 12,026
Chi phí bán hàng 3,463 3,093 3,987 4,086 5,029
Chi phí quản lý doanh nghiệp 43,503 30,914 49,486 41,145 91,082
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 343,358 302,619 344,007 370,201 413,616
Thu nhập khác 3,328 5,052 5,891 5,842 20,377
Chi phí khác 2,648 2,184 3,486 3,740 2,560
Lợi nhuận khác 681 2,868 2,405 2,103 17,816
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 344,039 305,488 346,412 372,304 431,432
Chi phí thuế TNDN hiện hành 49,474 49,226 46,760 55,686 71,411
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 49,474 49,226 46,760 55,686 71,411
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 294,565 256,261 299,652 316,618 360,021
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 294,565 256,261 299,652 316,618 360,021
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)